Mắt kính là gì? 👓 Nghĩa, giải thích Mắt kính

Mắt kính là gì? Mắt kính là vật dụng gồm các thấu kính thủy tinh hoặc nhựa cứng đặt trong khung để đeo trước mắt, giúp bảo vệ mắt hoặc nhìn rõ hơn. Đây là dụng cụ quen thuộc trong đời sống, được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “mắt kính” trong tiếng Việt nhé!

Mắt kính nghĩa là gì?

Mắt kính là đồ dùng đeo trước mắt gồm hai tròng kính gắn trên khung (gọng), có hai thanh tựa vào hai vành tai để giữ chắc. Đây là dụng cụ quang học phổ biến trong cuộc sống.

Trong tiếng Việt, từ “mắt kính” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong đời sống hàng ngày: Mắt kính dùng để chỉ kính đeo mắt nói chung, bao gồm kính cận, kính viễn, kính loạn, kính râm. Ví dụ: “Tôi quên mắt kính ở nhà rồi.”

Trong y tế và quang học: Mắt kính là dụng cụ hỗ trợ điều chỉnh các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị, loạn thị, giúp người đeo nhìn rõ hơn.

Trong ngôn ngữ miền Nam: Người miền Nam thường gọi “mắt kính” thay vì “kính mắt” như miền Bắc. Cả hai cách gọi đều đúng và được chấp nhận trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mắt kính”

Từ “mắt kính” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “mắt” (cơ quan thị giác) và “kính” (thấu kính thủy tinh). Kính đeo mắt được phát minh tại Ý vào thế kỷ 13 và du nhập vào Việt Nam qua giao thương với phương Tây.

Sử dụng từ “mắt kính” khi nói về kính đeo mắt, các loại kính hỗ trợ thị lực hoặc kính bảo vệ mắt.

Mắt kính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mắt kính” được dùng khi đề cập đến kính đeo mắt, trong giao tiếp hàng ngày, khi mua sắm tại cửa hàng kính, hoặc khi trao đổi về sức khỏe thị lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mắt kính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mắt kính” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi cần đi cắt mắt kính mới vì độ cận tăng lên.”

Phân tích: Chỉ việc làm kính cận theo độ phù hợp với mắt.

Ví dụ 2: “Ông không mang mắt kính thì có vẻ hay hơn.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày để nói về việc đeo kính.

Ví dụ 3: “Mắt kính râm giúp bảo vệ mắt khỏi tia UV.”

Phân tích: Chỉ loại kính có tròng màu, dùng để chống nắng.

Ví dụ 4: “Chẳng biết tôi để mắt kính đâu rồi.”

Phân tích: Diễn tả tình huống quên chỗ để kính, rất phổ biến trong đời sống.

Ví dụ 5: “Mắt kính bơi giúp bạn nhìn rõ dưới nước.”

Phân tích: Chỉ loại kính chuyên dụng dùng khi bơi lội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mắt kính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mắt kính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kính mắt Mắt trần
Kính đeo mắt Không kính
Cặp kính Mắt thường
Kiếng (miền Nam) Kính áp tròng
Gọng kính Mắt trơn
Tròng kính Mắt tự nhiên

Dịch “Mắt kính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mắt kính 眼镜 (Yǎnjìng) Glasses / Eyeglasses / Spectacles 眼鏡 (Megane) 안경 (Angyeong)

Kết luận

Mắt kính là gì? Tóm lại, mắt kính là dụng cụ đeo trước mắt gồm tròng kính và gọng, dùng để bảo vệ mắt hoặc hỗ trợ thị lực. Hiểu đúng từ “mắt kính” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.