Nhức nhối là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhức nhối
Nhức nhối là gì? Nhức nhối là tính từ chỉ trạng thái đau dai dẳng, khó chịu về thể xác hoặc cảm giác bức xúc, day dứt về tinh thần. Từ này thường dùng để mô tả vết thương đau âm ỉ hoặc những vấn đề xã hội gây lo lắng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhức nhối” nhé!
Nhức nhối nghĩa là gì?
Nhức nhối là trạng thái đau đớn kéo dài, dai dẳng gây cảm giác khó chịu. Đây là từ láy trong tiếng Việt, thuộc loại tính từ.
Trong cuộc sống, từ “nhức nhối” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa về thể xác: Chỉ cơn đau âm ỉ, kéo dài không dứt. Ví dụ: vết thương nhức nhối, đau nhức nhối toàn thân. Cảm giác này thường xuất hiện khi bị chấn thương hoặc mắc bệnh.
Nghĩa về tinh thần: Chỉ sự băn khoăn, lo nghĩ dai dẳng về một vấn đề nào đó. Ví dụ: “Tham nhũng là vấn đề nhức nhối của xã hội.” Nghĩa bóng này phổ biến trong báo chí và đời sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhức nhối”
“Nhức nhối” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “nhức” kết hợp với âm láy “nhối” để nhấn mạnh mức độ. Từ này có biến thể là “nhức nhói” với nghĩa tương đương.
Sử dụng “nhức nhối” khi muốn diễn tả cơn đau dai dẳng hoặc vấn đề gây bức xúc cần được giải quyết.
Nhức nhối sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhức nhối” được dùng khi mô tả cơn đau thể xác kéo dài, hoặc khi nói về những vấn đề xã hội, tâm lý gây lo lắng, day dứt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhức nhối”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhức nhối” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vết thương cũ cứ nhức nhối mỗi khi trời trở lạnh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cơn đau thể xác dai dẳng do thời tiết.
Ví dụ 2: “Ô nhiễm môi trường là vấn đề nhức nhối cần được xử lý ngay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ vấn đề xã hội gây bức xúc cho cộng đồng.
Ví dụ 3: “Ký ức về lần thất bại đó vẫn còn nhức nhối trong lòng anh.”
Phân tích: Diễn tả nỗi đau tinh thần, sự day dứt kéo dài trong tâm trí.
Ví dụ 4: “Sau tai nạn, chân tôi đau nhức nhối suốt cả tuần.”
Phân tích: Mô tả cảm giác đau đớn về thể xác sau chấn thương.
Ví dụ 5: “Nạn bạo lực học đường là nỗi nhức nhối của ngành giáo dục.”
Phân tích: Chỉ vấn đề nghiêm trọng cần được quan tâm giải quyết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhức nhối”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhức nhối”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhức nhói | Thoải mái |
| Đau đớn | Dễ chịu |
| Day dứt | Thanh thản |
| Bức xúc | Bình yên |
| Xót xa | An lòng |
| Khó chịu | Nhẹ nhõm |
Dịch “Nhức nhối” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhức nhối | 隐隐作痛 (Yǐnyǐn zuòtòng) | Aching / Painful | 痛む (Itamu) | 쑤시다 (Ssusida) |
Kết luận
Nhức nhối là gì? Tóm lại, nhức nhối là từ láy chỉ trạng thái đau dai dẳng về thể xác hoặc sự day dứt, bức xúc về tinh thần. Hiểu đúng từ “nhức nhối” giúp bạn diễn đạt chính xác cảm xúc và vấn đề trong giao tiếp.
