Strychnin là gì? 💊 Nghĩa, giải thích Strychnin
Strychnin là gì? Strychnin là một alkaloid cực độc được chiết xuất từ hạt cây mã tiền (Strychnos nux-vomica), có tác dụng kích thích mạnh lên hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là tủy sống. Chất này từng được sử dụng trong y học để điều trị một số bệnh lý thần kinh, nhưng hiện nay chủ yếu dùng làm thuốc diệt chuột. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và những lưu ý quan trọng về Strychnin nhé!
Strychnin nghĩa là gì?
Strychnin là một hợp chất alkaloid thuộc nhóm terpen indole, có công thức hóa học C₂₁H₂₂N₂O₂, tồn tại dưới dạng tinh thể không màu, vị cực đắng và có độc tính rất cao.
Trong y học và đời sống, Strychnin được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Trong dược học: Strychnin sulfat là dạng muối được sử dụng làm thuốc bổ thần kinh, kích thích phản xạ tủy sống, tăng dẫn truyền thần kinh cơ. Thuốc từng được dùng điều trị tê liệt, suy nhược cơ, đái dầm và liệt dương.
Trong đời sống: Strychnin hiện nay chủ yếu được dùng trong thuốc diệt chuột, một số thuốc y học cổ truyền hoặc đôi khi bị pha trộn vào các chất cấm như cocain và heroin.
Trong độc học: Đây là một trong những chất độc nguy hiểm nhất, chỉ cần liều 30-100mg đã có thể gây tử vong ở người lớn trong vòng 30 phút.
Nguồn gốc và xuất xứ của Strychnin
Strychnin được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1818 bởi hai nhà hóa học người Pháp là Joseph Bienaimé Caventou và Pierre-Joseph Pelletier từ hạt đậu Thánh Ignatius (Saint-Ignatius’ bean).
Cây mã tiền (Strychnos nux-vomica) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Úc, đặc biệt phổ biến ở Ấn Độ, Sri Lanka và Indonesia.
Sử dụng Strychnin trong trường hợp điều trị tê liệt thần kinh, suy nhược cơ hoặc kích thích tiêu hóa theo chỉ định của bác sĩ với liều lượng cực thấp.
Strychnin sử dụng trong trường hợp nào?
Strychnin được dùng trong y học với liều rất thấp để điều trị liệt thần kinh, nhược cơ, đái dầm, kích thích tiêu hóa và giải độc thuốc ngủ barbituric.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Strychnin
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Strychnin trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân bị ngộ độc Strychnin do uống nhầm rượu xoa bóp ngâm hạt mã tiền.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ tình trạng nhiễm độc do tiếp xúc với chất độc từ cây mã tiền.
Ví dụ 2: “Strychnin là một alkaloid cực độc có thể gây tử vong chỉ với liều rất nhỏ.”
Phân tích: Dùng để giải thích tính chất độc học của hợp chất này.
Ví dụ 3: “Bác sĩ kê đơn Strychnin sulfat liều thấp để điều trị chứng suy nhược cơ cho bệnh nhân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điều trị y khoa với liều lượng được kiểm soát chặt chẽ.
Ví dụ 4: “Thuốc diệt chuột chứa Strychnin đã bị cấm sử dụng ở nhiều quốc gia châu Âu từ năm 2006.”
Phân tích: Dùng để nói về quy định pháp lý liên quan đến việc sử dụng chất độc này.
Ví dụ 5: “Triệu chứng ngộ độc Strychnin điển hình là co cứng cơ toàn thân và tư thế ưỡn cong như uốn ván.”
Phân tích: Dùng để mô tả biểu hiện lâm sàng khi bị nhiễm độc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Strychnin
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến Strychnin:
| Từ đồng nghĩa/Liên quan | Từ trái nghĩa/Đối lập |
|---|---|
| Strychnin sulfat | Thuốc giải độc |
| Alkaloid mã tiền | An toàn |
| Chất độc thần kinh | Vô hại |
| Brucin | Lành tính |
| Nux vomica | Chất bảo vệ |
| Thuốc diệt chuột | Thuốc giải |
Dịch Strychnin sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Strychnin | 士的宁 (Shìdìníng) | Strychnine | ストリキニーネ (Sutorikiniine) | 스트리크닌 (Seuteurikeunin) |
Kết luận
Strychnin là gì? Tóm lại, Strychnin là alkaloid cực độc chiết xuất từ cây mã tiền, có tác dụng kích thích thần kinh nhưng cần sử dụng cực kỳ thận trọng vì nguy cơ ngộ độc và tử vong rất cao.
