Kì lạ là gì? 😮 Nghĩa, giải thích Kì lạ

Kì lạ là gì? Kì lạ là tính từ chỉ sự rất lạ, khác thường đến mức không thể ngờ được, thường dùng để miêu tả hiện tượng, sự việc hoặc con người gây tò mò, ngạc nhiên. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “kì lạ” trong tiếng Việt nhé!

Kì lạ nghĩa là gì?

Kì lạ là tính từ miêu tả điều gì đó rất lạ, khác thường đến mức không thể ngờ được, vượt ra ngoài sự quen thuộc thông thường. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “kì lạ” mang nhiều sắc thái:

Trong văn học và nghệ thuật: “Kì lạ” thường dùng để miêu tả những cảnh tượng, hiện tượng siêu nhiên hoặc những điều phi thường. Ví dụ: “Câu chuyện kì lạ về ngôi nhà ma ám.”

Trong đời sống hàng ngày: Từ này dùng để diễn tả sự ngạc nhiên trước những điều bất thường, khó giải thích. Ví dụ: “Thật kì lạ khi anh ấy đột nhiên thay đổi hoàn toàn.”

Trong khoa học: “Kì lạ” miêu tả những hiện tượng chưa được giải thích hoặc vượt ngoài quy luật thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kì lạ”

Từ “kì lạ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kì” (奇) nghĩa là lạ, khác thường và “lạ” nghĩa là không quen thuộc, không bình thường. Kết hợp lại tạo thành từ nhấn mạnh mức độ khác thường cao.

Sử dụng từ “kì lạ” khi muốn miêu tả hiện tượng, sự việc, con người hoặc cảm xúc vượt ngoài sự quen thuộc, gây ngạc nhiên hoặc tò mò.

Kì lạ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kì lạ” được dùng khi miêu tả hiện tượng thiên nhiên bất thường, hành vi khó hiểu của con người, câu chuyện huyền bí, hoặc những trải nghiệm vượt ngoài lẽ thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kì lạ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kì lạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi có một giấc mơ kì lạ đêm qua.”

Phân tích: Miêu tả giấc mơ khác thường, khó giải thích, gây ấn tượng mạnh.

Ví dụ 2: “Cô ấy đẹp một cách kì lạ, khiến ai cũng phải ngoái nhìn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, chỉ vẻ đẹp độc đáo, khác biệt, thu hút.

Ví dụ 3: “Một phong tục kì lạ của bộ tộc vùng cao.”

Phân tích: Miêu tả tập quán không phổ biến, gây tò mò cho người ngoài.

Ví dụ 4: “Thật kì lạ khi trời đang nắng bỗng đổ mưa.”

Phân tích: Diễn tả hiện tượng thời tiết bất thường, ngoài dự đoán.

Ví dụ 5: “Anh ấy có một số thích kì lạ mà ít người hiểu được.”

Phân tích: Chỉ sở thích khác biệt, không phổ biến trong xã hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kì lạ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kì lạ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lạ kỳ Bình thường
Kỳ quặc Thông thường
Khác thường Quen thuộc
Lạ lùng Phổ biến
Kỳ diệu Tầm thường
Dị thường Đơn giản

Dịch “Kì lạ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kì lạ 奇怪 (Qíguài) Strange / Unusual 不思議 (Fushigi) 이상한 (Isanghan)

Kết luận

Kì lạ là gì? Tóm lại, kì lạ là tính từ chỉ sự rất lạ, khác thường đến mức không thể ngờ được, thường dùng để miêu tả hiện tượng, sự việc hoặc con người gây ngạc nhiên. Hiểu đúng từ “kì lạ” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.