Bế kinh là gì? 👩 Nghĩa và giải thích Bế kinh

Bế kinh là gì? Bế kinh là tình trạng rối loạn kinh nguyệt, biểu hiện bằng việc mất kinh hoặc kinh nguyệt ra rất ít, thường dưới 50ml mỗi lần hành kinh. Đây là vấn đề phụ khoa phổ biến ở nữ giới, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị bế kinh hiệu quả nhé!

Bế kinh nghĩa là gì?

Bế kinh (hay còn gọi là tắc kinh, mất kinh) là tình trạng kinh nguyệt không xuất hiện trong 3 chu kỳ liên tiếp trở lên, hoặc lượng máu kinh ra rất ít. Đây là một dạng rối loạn kinh nguyệt thường gặp ở phụ nữ.

Bế kinh được chia thành hai loại chính:

Bế kinh nguyên phát: Xảy ra khi nữ giới đã qua tuổi dậy thì (14-16 tuổi) nhưng chưa từng có kinh nguyệt lần nào. Nguyên nhân thường do dị tật bẩm sinh ở cơ quan sinh dục.

Bế kinh thứ phát: Là tình trạng phụ nữ đã có kinh nguyệt bình thường nhưng đột nhiên mất kinh trong nhiều tháng liền. Dạng này phổ biến hơn và có thể tái phát nhiều lần.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bế kinh”

“Bế kinh” là thuật ngữ y học Hán-Việt, trong đó “bế” nghĩa là đóng, tắc; “kinh” chỉ kinh nguyệt. Thuật ngữ này mô tả chính xác tình trạng kinh nguyệt bị ứ đọng, không thể thoát ra ngoài cơ thể.

Sử dụng từ “bế kinh” khi nói về các rối loạn kinh nguyệt liên quan đến việc mất kinh hoặc kinh nguyệt quá ít ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.

Bế kinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bế kinh” được dùng trong y khoa để chẩn đoán tình trạng mất kinh kéo dài, phân biệt với chậm kinh thông thường hoặc mãn kinh tự nhiên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bế kinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bế kinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy bị bế kinh 4 tháng nay nên phải đi khám phụ khoa.”

Phân tích: Dùng để mô tả tình trạng mất kinh kéo dài, cần được thăm khám y tế.

Ví dụ 2: “Bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân bế kinh là do hội chứng buồng trứng đa nang.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, liên quan đến chẩn đoán bệnh lý.

Ví dụ 3: “Stress kéo dài có thể dẫn đến bế kinh ở phụ nữ trẻ.”

Phân tích: Đề cập đến nguyên nhân tâm lý gây ra tình trạng bế kinh.

Ví dụ 4: “Bế kinh nguyên phát thường do dị tật bẩm sinh ở tử cung.”

Phân tích: Phân loại và giải thích nguyên nhân của một dạng bế kinh cụ thể.

Ví dụ 5: “Nếu bị bế kinh kéo dài, nguy cơ vô sinh sẽ rất cao.”

Phân tích: Cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng của tình trạng bế kinh không được điều trị.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bế kinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bế kinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tắc kinh Kinh nguyệt đều
Mất kinh Hành kinh bình thường
Vô kinh Chu kỳ ổn định
Kinh nguyệt biến mất Rong kinh
Ngừng kinh Kinh nguyệt đều đặn
Rối loạn kinh nguyệt Sinh lý bình thường

Dịch “Bế kinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bế kinh 闭经 (Bì jīng) Amenorrhea 無月経 (Mugekkei) 무월경 (Muwolgyeong)

Kết luận

Bế kinh là gì? Tóm lại, bế kinh là tình trạng mất kinh hoặc kinh nguyệt ra rất ít, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Khi có dấu hiệu bế kinh, chị em nên đi khám sớm để được điều trị kịp thời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.