Studio là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích
Studio là gì? Studio là không gian chuyên dụng dành cho các hoạt động sáng tạo như ghi âm, quay phim, chụp ảnh, vẽ tranh hoặc điêu khắc. Từ này còn được dùng để chỉ căn hộ nhỏ gọn, không có vách ngăn giữa các khu vực sinh hoạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “studio” trong tiếng Việt nhé!
Studio nghĩa là gì?
Studio là thuật ngữ chỉ phòng làm việc hoặc không gian được thiết kế đặc biệt cho các hoạt động nghệ thuật, sản xuất âm nhạc, phim ảnh và nhiếp ảnh. Đây là từ vay mượn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực tại Việt Nam.
Trong đời sống, “studio” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong lĩnh vực nghệ thuật: Studio là xưởng vẽ, xưởng điêu khắc – nơi các họa sĩ, nhà điêu khắc sáng tác tác phẩm.
Trong ngành giải trí: Studio là phòng thu âm, trường quay phim, nơi sản xuất các chương trình truyền hình và phát thanh.
Trong nhiếp ảnh: Chụp hình studio là hình thức chụp ảnh trong nhà với ánh sáng và phông nền được bố trí chuyên nghiệp.
Trong bất động sản: Căn hộ studio là loại căn hộ nhỏ, diện tích từ 25-65m², không có vách ngăn giữa phòng khách, phòng ngủ và bếp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Studio”
Từ “studio” có nguồn gốc từ tiếng Latin “studium”, nghĩa là “học tập” hoặc “nghiên cứu”. Ban đầu, từ này chỉ không gian dành cho việc học tập và làm việc sáng tạo.
Sử dụng từ “studio” khi nói về phòng thu, trường quay, xưởng nghệ thuật hoặc căn hộ nhỏ gọn kiểu phương Tây.
Studio sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “studio” được dùng khi đề cập đến không gian sáng tạo nghệ thuật, phòng thu âm nhạc, trường quay phim hoặc mô tả loại căn hộ nhỏ không vách ngăn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Studio”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “studio” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ca sĩ đang thu âm bài hát mới tại studio.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phòng thu âm nhạc chuyên nghiệp.
Ví dụ 2: “Chúng tôi đặt lịch chụp ảnh cưới tại studio vào cuối tuần.”
Phân tích: Chỉ không gian chụp ảnh trong nhà với thiết bị chuyên dụng.
Ví dụ 3: “Họa sĩ dành cả ngày trong studio để hoàn thành bức tranh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xưởng vẽ – nơi làm việc của nghệ sĩ.
Ví dụ 4: “Căn hộ studio phù hợp với người độc thân hoặc cặp đôi trẻ.”
Phân tích: Chỉ loại căn hộ nhỏ gọn, không phân chia không gian riêng biệt.
Ví dụ 5: “Đoàn phim đang quay cảnh hành động tại studio lớn nhất thành phố.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trường quay, xưởng phim.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Studio”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “studio”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phòng thu | Ngoại cảnh |
| Trường quay | Ngoài trời |
| Xưởng vẽ | Không gian mở |
| Xưởng phim | Thực địa |
| Phòng ghi hình | Hiện trường |
| Xưởng sáng tác | Bên ngoài |
Dịch “Studio” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Studio | 工作室 (Gōngzuò shì) | Studio | スタジオ (Sutajio) | 스튜디오 (Seutyudio) |
Kết luận
Studio là gì? Tóm lại, studio là không gian chuyên dụng cho hoạt động sáng tạo nghệ thuật, ghi âm, quay phim hoặc chỉ loại căn hộ nhỏ gọn. Hiểu đúng nghĩa từ “studio” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
