Sơ mi là gì? 👔 Ý nghĩa, nghĩa

Sơ mi là gì? Sơ mi là loại áo kiểu Âu có cổ đứng hoặc cổ bẻ, tay dài hoặc tay ngắn, thường có hàng nút phía trước. Từ “sơ mi” bắt nguồn từ tiếng Pháp “chemise”, là trang phục phổ biến trong công sở và đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sơ mi” trong tiếng Việt nhé!

Sơ mi nghĩa là gì?

Sơ mi là loại áo may mặc kiểu phương Tây, có cổ áo, tay áo và hàng nút cài phía trước, thường được làm từ vải cotton, linen hoặc lụa.

Trong tiếng Việt, từ “sơ mi” còn mang một số nghĩa khác:

Trong lĩnh vực văn phòng: “Sơ mi” còn chỉ loại cặp đơn giản bằng giấy cứng dùng để đựng giấy tờ, hồ sơ. Ví dụ: “Cho tài liệu vào sơ mi để nộp.”

Trong kỹ thuật cơ khí: “Sơ mi” là chi tiết máy có dạng ống mỏng, có tác dụng bảo vệ các bộ phận bên trong.

Trong đời sống: Áo sơ mi được xem là biểu tượng của sự lịch sự, chuyên nghiệp, thường được mặc trong môi trường công sở, các buổi họp trang trọng hoặc sự kiện quan trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sơ mi”

Từ “sơ mi” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “chemise”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Áo sơ mi xuất hiện từ thời Trung Cổ ở châu Âu, ban đầu là loại áo lót mặc sát da.

Sử dụng từ “sơ mi” khi nói về loại áo có cổ, có nút cài, hoặc khi đề cập đến bìa đựng hồ sơ trong văn phòng.

Sơ mi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sơ mi” được dùng khi mô tả trang phục công sở, thời trang nam nữ, hoặc khi nói về vật dụng văn phòng phẩm đựng tài liệu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơ mi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sơ mi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi phỏng vấn xin việc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ loại áo trang trọng phù hợp với môi trường công sở.

Ví dụ 2: “Em hãy bỏ hồ sơ vào sơ mi rồi nộp cho phòng nhân sự.”

Phân tích: “Sơ mi” ở đây chỉ bìa giấy cứng dùng đựng tài liệu.

Ví dụ 3: “Mùa hè nên mặc sơ mi ngắn tay cho thoáng mát.”

Phân tích: Đề cập đến kiểu dáng áo sơ mi phù hợp theo mùa.

Ví dụ 4: “Cô ấy thích phối sơ mi với quần jeans tạo phong cách trẻ trung.”

Phân tích: Nói về cách phối đồ thời trang với áo sơ mi.

Ví dụ 5: “Sơ mi xi-lanh của động cơ bị mòn cần thay mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật cơ khí, chỉ chi tiết máy hình ống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sơ mi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơ mi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áo sơ mi Áo thun
Chemise Áo phông
Áo công sở Áo hoodie
Áo cổ bẻ Áo ba lỗ
Áo nút cài Áo khoác
Áo lịch sự Áo thể thao

Dịch “Sơ mi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sơ mi 衬衫 (Chènshān) Shirt シャツ (Shatsu) 셔츠 (Syeocheu)

Kết luận

Sơ mi là gì? Tóm lại, sơ mi là loại áo kiểu Âu có nguồn gốc từ tiếng Pháp, phổ biến trong trang phục công sở và đời sống hiện đại. Hiểu đúng từ “sơ mi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.