Chiết là gì? 📉 Nghĩa và giải thích từ Chiết

Chiết là gì? Chiết là động từ có nghĩa bẻ gãy, bớt đi, hoặc tách một phần ra khỏi tổng thể. Trong tiếng Việt, “chiết” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh như chiết cành (nhân giống cây), chiết khấu (giảm giá), chiết xuất (tách chất). Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chiết” ngay sau đây!

Chiết nghĩa là gì?

Chiết là động từ mang nghĩa bẻ gãy, bớt đi, khấu trừ hoặc tách một phần từ tổng thể lớn hơn. Đây là từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 折 (zhé).

Trong tiếng Việt hiện đại, “chiết” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong nông nghiệp: Chiết cành là phương pháp nhân giống vô tính, tạo điều kiện cho cành cây ra rễ rồi tách khỏi cây mẹ để trồng thành cây mới. Đây là kỹ thuật phổ biến với các loại cây ăn quả như nhãn, vải, cam, bưởi.

Trong thương mại: Chiết khấu nghĩa là giảm giá, bớt đi một phần tiền khi mua hàng. Ví dụ: “Sản phẩm được chiết khấu 20%.”

Trong hóa học, dược phẩm: Chiết xuất là quá trình tách lấy tinh chất từ thảo mộc hoặc hỗn hợp chất. Ví dụ: “Chiết xuất tinh dầu bưởi.”

Trong may mặc: Chiết còn nghĩa là làm hẹp lại. Ví dụ: “Chiết ống tay áo cho vừa vặn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiết”

Từ “chiết” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 折 (zhé), mang nghĩa gốc là bẻ gãy, gập lại. Trong tiếng Hán cổ, chữ này còn hàm nghĩa phán đoán, nhún nhường, hoặc chết non (yểu chiết).

Sử dụng “chiết” khi muốn diễn tả hành động tách, bớt, giảm hoặc trong các thuật ngữ chuyên ngành như nông nghiệp, thương mại, hóa học.

Chiết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiết” được dùng khi nói về nhân giống cây (chiết cành), giảm giá hàng hóa (chiết khấu), tách chất trong hóa học (chiết xuất), hoặc thu nhỏ kích thước (chiết ly áo).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bố tôi chiết cành bưởi để trồng thêm một cây mới trong vườn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nhân giống cây trồng bằng phương pháp chiết cành truyền thống.

Ví dụ 2: “Cửa hàng chiết khấu 15% cho khách hàng thân thiết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giảm giá, bớt đi một phần tiền trong giao dịch thương mại.

Ví dụ 3: “Công ty dược phẩm chiết xuất hoạt chất từ cây nghệ vàng.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực hóa học, chỉ quá trình tách lấy tinh chất từ nguyên liệu tự nhiên.

Ví dụ 4: “Thợ may chiết eo áo để vừa vặn với dáng người.”

Phân tích: Dùng trong may mặc, nghĩa là thu hẹp lại cho phù hợp kích thước.

Ví dụ 5: “Cây nhãn chiết này chỉ một năm sau đã cho quả.”

Phân tích: Chỉ cây được nhân giống bằng phương pháp chiết cành, giữ nguyên đặc tính cây mẹ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bẻ Nối
Tách Ghép
Khấu trừ Cộng thêm
Giảm Tăng
Trích Gộp
Bớt Thêm

Dịch “Chiết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiết 折 (Zhé) Break / Deduct / Extract 折る (Oru) 꺾다 (Kkeokda)

Kết luận

Chiết là gì? Tóm lại, chiết là từ Hán Việt mang nghĩa bẻ gãy, bớt đi hoặc tách ra, được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp, thương mại và hóa học. Hiểu đúng từ “chiết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.