Lồng là gì? 🪹 Nghĩa, giải thích Lồng

Lồng là gì? Lồng là dụng cụ đan bằng tre, nứa hoặc kim loại có hình dạng kín, dùng để nhốt chim, gà hoặc bắt cá. Ngoài nghĩa vật dụng, “lồng” còn là động từ chỉ hành động đưa vào bên trong hoặc trạng thái bồng bột, cuồng nhiệt. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “lồng” ngay bên dưới!

Lồng nghĩa là gì?

Lồng là danh từ chỉ vật dụng đan kín dùng để nhốt động vật, hoặc động từ diễn tả hành động đưa vật này vào trong vật khác. Đây là từ thuần Việt có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “lồng” được sử dụng với các nghĩa sau:

Nghĩa danh từ: Chỉ dụng cụ đan bằng tre, nứa, kim loại hoặc nhựa, có hình dạng kín để nhốt chim, gà hoặc dùng bẫy cá. Ví dụ: lồng chim, lồng gà, lồng bát.

Nghĩa động từ: Chỉ hành động đưa vật này vào bên trong vật khác. Ví dụ: lồng chăn vào vỏ, lồng ảnh vào khung.

Nghĩa trạng thái: Diễn tả sự bồng bột, cuồng nhiệt, không kiềm chế được. Thường dùng trong cụm “lồng lộn”, “lồng lên” để chỉ cơn tức giận hoặc ngựa phi nhanh không kiểm soát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lồng”

Từ “lồng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam, nơi việc nuôi chim, gà và đánh bắt cá rất phổ biến.

Sử dụng “lồng” khi nói về vật dụng nhốt động vật, hành động đưa vào bên trong, hoặc diễn tả trạng thái bồng bột, cuồng nhiệt.

Cách sử dụng “Lồng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lồng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lồng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lồng” thường dùng để chỉ vật dụng hàng ngày như lồng chim, lồng gà, hoặc diễn tả cảm xúc mạnh như “tức lồng lộn”, “ngựa lồng lên”.

Trong văn viết: “Lồng” xuất hiện trong văn miêu tả (lồng chim treo trước hiên), văn học (chim trong lồng – ẩn dụ sự giam cầm), hoặc hướng dẫn kỹ thuật (lồng ruột gà vào ống).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội nuôi một con chim họa mi trong lồng tre rất đẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vật dụng nhốt chim.

Ví dụ 2: “Mẹ lồng gối vào vỏ mới cho sạch sẽ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động đưa vật này vào trong vật khác.

Ví dụ 3: “Con ngựa bất ngờ lồng lên khiến người cưỡi suýt ngã.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái cuồng nhiệt, không kiểm soát của con vật.

Ví dụ 4: “Nghe tin đó, anh ấy tức lồng lộn lên.”

Phân tích: Chỉ trạng thái tức giận, bồng bột không kiềm chế được.

Ví dụ 5: “Chim trong lồng biết đâu trời rộng – ý nói người bị giam cầm không biết tự do.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ cho sự tù túng, mất tự do.

“Lồng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuồng Thả
Rọ Phóng thích
Cũi Tự do
Nhốt (động từ) Rút ra
Đưa vào Tháo ra
Tra vào Gỡ ra

Kết luận

Lồng là gì? Tóm lại, lồng là vật dụng nhốt động vật hoặc động từ chỉ hành động đưa vào bên trong. Hiểu đúng từ “lồng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.