Cù là là gì? 🗣️ Ý nghĩa và cách hiểu Cù là
Cù là là gì? Cù là (hay còn gọi là cu li, cù lần) là một loài linh trưởng nhỏ thuộc họ Cu li (Loricidae), có đặc điểm nổi bật với đôi mắt to tròn và hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Đây là loài động vật quý hiếm được bảo vệ nghiêm ngặt tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, nguồn gốc và tập tính của loài cù là nhé!
Cù là nghĩa là gì?
Cù là là tên gọi dân gian của loài cu li – một loài linh trưởng nhỏ có đuôi rất ngắn hoặc không có, đầu tròn, mắt to và toàn thân phủ lông mềm mại. Tên khoa học của chúng là Nycticebus.
Từ “cù là” được sử dụng phổ biến ở các vùng miền Nam Việt Nam, trong khi miền Bắc thường gọi là “cu li” hoặc “cù lần”. Loài này thuộc nhóm linh trưởng sống về đêm, có khả năng bám trên cành cây và vách đá rất tốt nhờ các chi khỏe mạnh. Đặc biệt, cù là là một trong số ít loài linh trưởng có độc, chúng tiết chất độc từ tuyến ở khuỷu tay để tự vệ khi bị đe dọa.
Nguồn gốc và xuất xứ của cù là
Cù là có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia và miền Nam Trung Quốc.
Sử dụng từ “cù là” khi nói về loài linh trưởng nhỏ sống về đêm, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian hoặc khi đề cập đến động vật hoang dã cần bảo vệ.
Cù là sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cù là” được dùng khi nói về loài cu li trong ngữ cảnh sinh học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc trong văn hóa dân gian khi miêu tả loài thú nhỏ có đôi mắt to đáng yêu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cù là
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cù là” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con cù là sống trong rừng sâu, chỉ hoạt động vào ban đêm.”
Phân tích: Mô tả tập tính sinh học của loài cù là với đặc điểm hoạt động về đêm đặc trưng.
Ví dụ 2: “Cù là đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam vì nguy cơ tuyệt chủng cao.”
Phân tích: Nhấn mạnh tình trạng bảo tồn cấp bách của loài động vật này.
Ví dụ 3: “Đôi mắt to tròn của con cù là giúp nó nhìn rõ trong bóng tối.”
Phân tích: Miêu tả đặc điểm sinh học giúp cù là thích nghi với môi trường sống về đêm.
Ví dụ 4: “Nuôi nhốt cù là là hành vi vi phạm pháp luật bảo vệ động vật hoang dã.”
Phân tích: Cảnh báo về quy định pháp luật bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm này.
Ví dụ 5: “Cù là là loài linh trưởng hiếm hoi có khả năng tiết độc tố.”
Phân tích: Nêu bật đặc điểm độc đáo khiến cù là khác biệt so với các loài linh trưởng khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cù là
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cù là”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cu li | Khỉ (hoạt động ban ngày) |
| Cù lần | Vượn |
| Cu li lớn | Voọc |
| Cu li nhỏ | Chà vá |
| Loris (tên tiếng Anh) | Khỉ vàng |
| Slow loris | Khỉ đuôi dài |
Dịch cù là sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cù là / Cu li | 蜂猴 (Fēng hóu) | Slow loris | スローロリス (Surōrorisu) | 느린로리스 (Neurin loriseu) |
Kết luận
Cù là là gì? Tóm lại, cù là là tên gọi dân gian của loài cu li – một loài linh trưởng nhỏ quý hiếm, sống về đêm và đang được bảo vệ nghiêm ngặt tại Việt Nam.
