NQ là gì? 📋 Nghĩa, giải thích trong hành chính
NQ là gì? NQ là viết tắt của “Nghị quyết” – văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành để quyết định các vấn đề quan trọng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong văn bản hành chính Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và phân loại NQ ngay bên dưới!
NQ là gì?
NQ là viết tắt của “Nghị quyết”, là văn bản ghi nhận quyết định của tập thể về một vấn đề cụ thể sau khi thảo luận và biểu quyết. Đây là danh từ chỉ một loại văn bản pháp lý quan trọng trong hệ thống hành chính Việt Nam.
Trong tiếng Việt, “NQ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa phổ biến nhất: Viết tắt của Nghị quyết – văn bản do Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Đảng ủy các cấp ban hành.
Trong văn bản hành chính: NQ thường đi kèm số hiệu, ví dụ: NQ số 01/2024/QH15 (Nghị quyết số 01 năm 2024 của Quốc hội khóa 15).
Trong đời sống: NQ còn được dùng để chỉ các quyết định mang tính tập thể của tổ chức, doanh nghiệp, hội đoàn.
NQ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “Nghị quyết” (NQ) có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “nghị” nghĩa là bàn bạc, “quyết” nghĩa là quyết định. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống chính trị và hành chính Việt Nam từ thời kỳ thành lập nước.
Sử dụng “NQ” khi viết tắt trong văn bản hành chính, báo cáo hoặc khi đề cập đến các nghị quyết cụ thể.
Cách sử dụng “NQ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “NQ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “NQ” trong tiếng Việt
Văn viết: Dùng viết tắt NQ trong văn bản hành chính, báo cáo, công văn. Ví dụ: NQ số 18-NQ/TW.
Văn nói: Thường đọc đầy đủ là “Nghị quyết” thay vì đọc “en-cu”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “NQ”
Từ “NQ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh hành chính và đời sống:
Ví dụ 1: “Triển khai thực hiện NQ Đại hội Đảng lần thứ XIII.”
Phân tích: NQ dùng như danh từ viết tắt, chỉ Nghị quyết của Đảng.
Ví dụ 2: “HĐND tỉnh vừa ban hành NQ về phát triển kinh tế năm 2025.”
Phân tích: NQ chỉ văn bản pháp lý của Hội đồng nhân dân.
Ví dụ 3: “Công ty tổ chức họp để ra NQ về kế hoạch kinh doanh.”
Phân tích: NQ dùng trong môi trường doanh nghiệp, chỉ quyết định tập thể.
Ví dụ 4: “NQ 120/NQ-CP về phát triển bền vững ĐBSCL.”
Phân tích: Cách viết đầy đủ số hiệu nghị quyết của Chính phủ.
Ví dụ 5: “Chi bộ tổ chức học tập, quán triệt NQ mới.”
Phân tích: NQ dùng trong sinh hoạt Đảng, chỉ nghị quyết cần phổ biến.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “NQ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “NQ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm NQ với QĐ (Quyết định) – hai loại văn bản khác nhau.
Cách dùng đúng: NQ là văn bản tập thể, QĐ là văn bản cá nhân có thẩm quyền ký.
Trường hợp 2: Viết sai số hiệu nghị quyết, thiếu năm hoặc cơ quan ban hành.
Cách dùng đúng: Viết đầy đủ: NQ số 01/2024/HĐND (Nghị quyết số 01, năm 2024, của HĐND).
“NQ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “NQ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghị quyết | Đề xuất |
| Quyết nghị | Kiến nghị |
| Nghị định | Ý kiến cá nhân |
| Chỉ thị | Bàn bạc |
| Quyết định tập thể | Thảo luận |
| Văn bản pháp lý | Dự thảo |
Kết luận
NQ là gì? Tóm lại, NQ là viết tắt của Nghị quyết – văn bản pháp lý quan trọng trong hệ thống hành chính Việt Nam. Hiểu đúng “NQ” giúp bạn sử dụng thuật ngữ chính xác trong công việc và học tập.
