Quý trọng là gì? 💎 Nghĩa, giải thích Quý trọng

Quý trọng là gì? Quý trọng là thái độ coi trọng, đánh giá cao và trân quý một người, sự vật hoặc giá trị nào đó. Đây là phẩm chất quan trọng trong văn hóa ứng xử của người Việt, thể hiện sự tôn kính và biết ơn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “quý trọng” ngay bên dưới!

Quý trọng là gì?

Quý trọng là động từ chỉ thái độ coi trọng, trân quý và đánh giá cao một đối tượng nào đó về mặt giá trị tinh thần hoặc vật chất. Đây là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “quý” (quý giá, quý báu) và “trọng” (coi trọng, nặng về giá trị).

Trong tiếng Việt, từ “quý trọng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự coi trọng, đánh giá cao về phẩm chất, giá trị. Ví dụ: “Quý trọng tình bạn chân thành.”

Nghĩa trong quan hệ: Thể hiện sự tôn kính, yêu mến đối với người khác. Ví dụ: “Cô ấy rất quý trọng thầy cô giáo cũ.”

Trong văn hóa: Quý trọng là nền tảng của đạo đức, thể hiện qua việc biết ơn, gìn giữ những giá trị truyền thống tốt đẹp.

Quý trọng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quý trọng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ “quý” (貴 – quý giá) và “trọng” (重 – coi trọng). Cả hai từ đều mang ý nghĩa đề cao giá trị, khi kết hợp tạo thành từ có nghĩa nhấn mạnh hơn.

Sử dụng “quý trọng” khi muốn diễn tả sự trân quý, coi trọng đối với con người, tình cảm hoặc những giá trị tinh thần.

Cách sử dụng “Quý trọng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quý trọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quý trọng” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động coi trọng, đánh giá cao. Ví dụ: quý trọng bạn bè, quý trọng thời gian.

Trong văn viết: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương, diễn đạt tình cảm sâu sắc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quý trọng”

Từ “quý trọng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi rất quý trọng những người bạn đã giúp đỡ mình lúc khó khăn.”

Phân tích: Dùng như động từ, thể hiện sự biết ơn và coi trọng tình bạn.

Ví dụ 2: “Ông bà luôn dạy con cháu phải quý trọng sức lao động.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tinh thần, đạo đức trong giáo dục gia đình.

Ví dụ 3: “Sự quý trọng lẫn nhau là nền tảng của hôn nhân hạnh phúc.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ thái độ tôn trọng trong quan hệ vợ chồng.

Ví dụ 4: “Anh ấy được mọi người quý trọng vì tính trung thực.”

Phân tích: Dùng ở thể bị động, chỉ sự đánh giá cao từ người khác.

Ví dụ 5: “Hãy quý trọng những gì mình đang có.”

Phân tích: Câu khuyên nhủ, nhắc nhở trân quý hiện tại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quý trọng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quý trọng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quý trọng” với “quý mến” (quý mến thiên về tình cảm yêu thương, quý trọng thiên về đánh giá giá trị).

Cách dùng đúng: “Tôi quý trọng sự nỗ lực của bạn” (không phải “quý mến sự nỗ lực”).

Trường hợp 2: Dùng “quý trọng” cho vật chất thông thường.

Cách dùng đúng: “Quý trọng thời gian” thay vì “quý trọng chiếc xe” (nên dùng “quý”, “giữ gìn”).

“Quý trọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quý trọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trân trọng Coi thường
Tôn trọng Khinh rẻ
Kính trọng Xem nhẹ
Trân quý Phớt lờ
Đề cao Hạ thấp
Coi trọng Coi khinh

Kết luận

Quý trọng là gì? Tóm lại, quý trọng là thái độ coi trọng, trân quý và đánh giá cao một đối tượng. Hiểu đúng từ “quý trọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.