Notebook là gì? 💻 Nghĩa, giải thích Notebook

Notebook là gì? Notebook là từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: sổ tay dùng để ghi chép và máy tính xách tay nhỏ gọn, mỏng nhẹ. Trong lĩnh vực công nghệ, notebook chỉ loại máy tính di động có kích thước tinh gọn như cuốn sổ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “notebook” trong tiếng Việt nhé!

Notebook nghĩa là gì?

Notebook là danh từ tiếng Anh, nghĩa là sổ tay, quyển vở ghi chép hoặc máy tính xách tay nhỏ gọn. Từ này được phiên âm là /ˈnoʊt.bʊk/.

Trong đời sống, “notebook” mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – Sổ tay, vở ghi chép: Đây là nghĩa gốc của từ, chỉ quyển sổ có nhiều trang giấy trắng hoặc có dòng kẻ để viết ghi chú, nhật ký hoặc học tập. Ví dụ: “She always carries a notebook” (Cô ấy luôn mang theo sổ tay).

Nghĩa 2 – Máy tính xách tay: Trong lĩnh vực công nghệ, notebook (hay notebook computer) là loại máy tính di động có thiết kế mỏng nhẹ, kích thước tinh gọn như cuốn sổ. Một chiếc notebook tiêu chuẩn thường nhẹ hơn 2.2kg và có màn hình từ 15.6 inch trở xuống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Notebook”

Từ “notebook” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “notābile”, mang nghĩa “có thể ghi lại”. Thuật ngữ này xuất hiện vào những năm 1980 để chỉ máy tính xách tay có kích thước giống cuốn sổ tay.

Sử dụng từ “notebook” khi nói về sổ ghi chép hoặc máy tính xách tay mỏng nhẹ, phân biệt với laptop thông thường có kích thước lớn hơn.

Notebook sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “notebook” được dùng khi đề cập đến vật dụng ghi chép trong học tập, công việc hoặc khi nói về dòng máy tính xách tay nhỏ gọn, tiện lợi cho di chuyển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Notebook”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “notebook” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Please write your name in the notebook.” (Vui lòng viết tên bạn vào sổ tay.)

Phân tích: Dùng theo nghĩa sổ ghi chép, quyển vở để viết thông tin.

Ví dụ 2: “He brought his notebook to the meeting to take digital notes.” (Anh ấy mang máy tính xách tay đến cuộc họp để ghi chú.)

Phân tích: Dùng theo nghĩa máy tính xách tay nhỏ gọn.

Ví dụ 3: “My new notebook has a very long battery life.” (Máy tính notebook mới của tôi có thời lượng pin rất dài.)

Phân tích: Chỉ thiết bị công nghệ di động với ưu điểm về pin.

Ví dụ 4: “Students need a notebook for each subject.” (Học sinh cần một quyển vở cho mỗi môn học.)

Phân tích: Nghĩa truyền thống chỉ vở ghi chép trong học tập.

Ví dụ 5: “Notebook laptop phù hợp với người thường xuyên di chuyển.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính di động của dòng máy tính mỏng nhẹ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Notebook”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “notebook”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Notepad (sổ ghi chép) Desktop (máy để bàn)
Journal (nhật ký) PC (máy tính cá nhân)
Diary (sổ nhật ký) Workstation (máy trạm)
Laptop (máy tính xách tay) Server (máy chủ)
Ultrabook (siêu mỏng) Mainframe (máy tính lớn)
Memo book (sổ ghi nhớ) Tower PC (máy tính tháp)

Dịch “Notebook” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sổ tay / Máy tính xách tay 笔记本 (Bǐjìběn) Notebook ノートブック (Nōtobukku) 노트북 (Noteubuk)

Kết luận

Notebook là gì? Tóm lại, notebook là từ tiếng Anh mang hai nghĩa phổ biến: sổ tay ghi chép và máy tính xách tay mỏng nhẹ. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công nghệ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.