Đánh quả là gì? 😏 Nghĩa chi tiết
Đánh quả là gì? Đánh quả là cách nói lóng chỉ hành động lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc thực hiện phi vụ bất chính để kiếm lời nhanh chóng. Từ này thường xuất hiện trong giới giang hồ, buôn bán phi pháp hoặc các hoạt động mờ ám. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi gặp từ “đánh quả” ngay bên dưới!
Đánh quả nghĩa là gì?
Đánh quả là thuật ngữ lóng chỉ việc thực hiện một vụ lừa đảo, chiếm đoạt hoặc phi vụ bất hợp pháp nhằm thu lợi nhanh. Đây là cụm động từ mang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong môi trường phi pháp.
Trong tiếng Việt, “đánh quả” có các nghĩa phổ biến:
Trong giới giang hồ: Chỉ hành động cướp giật, lừa đảo hoặc thực hiện phi vụ phạm pháp. Ví dụ: “Đánh quả xong là biến mất.”
Trong kinh doanh bất chính: Ám chỉ việc buôn lậu, đầu cơ hoặc thực hiện giao dịch mờ ám để kiếm lời nhanh.
Trong giao tiếp đời thường: Đôi khi dùng theo nghĩa nhẹ hơn, chỉ việc “chớp thời cơ” hoặc “kiếm chác” một cách nhanh gọn, không nhất thiết vi phạm pháp luật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đánh quả”
Từ “đánh quả” có nguồn gốc từ tiếng lóng đường phố Việt Nam, xuất hiện phổ biến trong giới buôn bán và giang hồ từ những năm 1980-1990. “Quả” ở đây ám chỉ một “vụ việc” hoặc “phi vụ” cụ thể.
Sử dụng “đánh quả” khi muốn nói về một phi vụ mờ ám, hành động lừa đảo hoặc cách kiếm tiền nhanh bất chính.
Cách sử dụng “Đánh quả” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh quả” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đánh quả” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đánh quả” thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, mang tính cảnh báo hoặc kể chuyện về các vụ việc tiêu cực. Tránh dùng trong môi trường trang trọng.
Trong văn viết: “Đánh quả” xuất hiện trong báo chí (tin tức về tội phạm), văn học (tiểu thuyết hình sự), hoặc bài viết phân tích xã hội. Không dùng trong văn bản hành chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh quả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đánh quả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bọn chúng đánh quả xong rồi cao chạy xa bay.”
Phân tích: Chỉ hành động thực hiện phi vụ phạm pháp rồi trốn tránh.
Ví dụ 2: “Anh ta chuyên đánh quả bất động sản, lừa người mua đất.”
Phân tích: Ám chỉ hành vi lừa đảo trong giao dịch nhà đất.
Ví dụ 3: “Đánh quả một vụ là đủ sống cả năm.”
Phân tích: Nói về việc kiếm lời lớn từ một phi vụ bất chính.
Ví dụ 4: “Cẩn thận kẻo bị người ta đánh quả đấy!”
Phân tích: Lời cảnh báo về nguy cơ bị lừa đảo.
Ví dụ 5: “Thời buổi khó khăn, nhiều người tìm cách đánh quả kiếm ăn.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng xã hội về hành vi bất chính vì lợi nhuận.
“Đánh quả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh quả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lừa đảo | Làm ăn chân chính |
| Chơi xỏ | Kinh doanh hợp pháp |
| Đánh lận | Buôn bán lương thiện |
| Bịp bợm | Trung thực |
| Chiếm đoạt | Minh bạch |
| Ăn quỵt | Ngay thẳng |
Kết luận
Đánh quả là gì? Tóm lại, đánh quả là thuật ngữ lóng chỉ hành động lừa đảo, chiếm đoạt hoặc phi vụ bất chính. Hiểu rõ từ “đánh quả” giúp bạn nhận diện và tránh xa các hành vi tiêu cực trong cuộc sống.
