NSND là gì? 🏆 Nghĩa, giải thích nghệ thuật
NSND là gì? NSND là viết tắt của “Nghệ sĩ Nhân dân” – danh hiệu cao quý nhất Nhà nước Việt Nam phong tặng cho nghệ sĩ có cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật. Đây là sự ghi nhận tối cao dành cho những người đã cống hiến cả đời cho nghệ thuật nước nhà. Cùng tìm hiểu điều kiện, ý nghĩa và cách sử dụng danh hiệu NSND ngay bên dưới!
NSND là gì?
NSND là viết tắt của “Nghệ sĩ Nhân dân”, danh hiệu vinh dự cao nhất do Nhà nước Việt Nam phong tặng cho các nghệ sĩ có tài năng nghệ thuật xuất sắc, có cống hiến đặc biệt cho sự nghiệp văn hóa nghệ thuật của đất nước. Đây là danh từ viết tắt thuộc hệ thống danh hiệu vinh dự Nhà nước.
Trong tiếng Việt, “NSND” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ danh hiệu cao quý nhất dành cho nghệ sĩ biểu diễn, đạo diễn, biên đạo, nhạc sĩ, họa sĩ và các lĩnh vực nghệ thuật khác.
Điều kiện phong tặng: Nghệ sĩ phải đạt danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú (NSƯT) ít nhất 5 năm, có thêm cống hiến và giải thưởng xuất sắc sau khi nhận NSƯT.
Trong đời sống: NSND thường được đặt trước tên nghệ sĩ như một cách tôn vinh. Ví dụ: NSND Trần Hiếu, NSND Lệ Thủy, NSND Hồng Vân.
NSND có nguồn gốc từ đâu?
Danh hiệu NSND được Nhà nước Việt Nam thiết lập từ năm 1984, theo Nghị định 26/HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ). Danh hiệu này được xét tặng định kỳ nhằm tôn vinh những nghệ sĩ có đóng góp lớn cho nền văn hóa nghệ thuật dân tộc.
Sử dụng “NSND” khi nói về danh hiệu vinh dự hoặc đặt trước tên nghệ sĩ đã được phong tặng.
Cách sử dụng “NSND”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “NSND” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “NSND” trong tiếng Việt
Văn viết: Đặt trước tên nghệ sĩ trong văn bản chính thức, báo chí, giới thiệu chương trình. Ví dụ: NSND Bạch Tuyết, NSND Quang Thọ.
Văn nói: Có thể đọc đầy đủ “Nghệ sĩ Nhân dân” hoặc viết tắt tùy ngữ cảnh giao tiếp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “NSND”
Từ “NSND” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật và truyền thông:
Ví dụ 1: “NSND Trà Giang là biểu tượng của điện ảnh cách mạng Việt Nam.”
Phân tích: Dùng NSND như danh hiệu đặt trước tên riêng.
Ví dụ 2: “Năm nay có 10 nghệ sĩ được phong tặng danh hiệu NSND.”
Phân tích: Dùng NSND như danh từ chỉ danh hiệu.
Ví dụ 3: “Con đường từ NSƯT lên NSND đòi hỏi nhiều năm cống hiến.”
Phân tích: So sánh hai cấp bậc danh hiệu nghệ sĩ.
Ví dụ 4: “Buổi biểu diễn có sự tham gia của nhiều NSND, NSƯT nổi tiếng.”
Phân tích: Liệt kê các danh hiệu nghệ sĩ tham gia sự kiện.
Ví dụ 5: “NSND được hưởng các chế độ đãi ngộ đặc biệt từ Nhà nước.”
Phân tích: Nói về quyền lợi của người mang danh hiệu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “NSND”
Một số lỗi phổ biến khi dùng “NSND” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa NSND và NSƯT.
Cách dùng đúng: NSND là danh hiệu cao hơn NSƯT. Phải đạt NSƯT trước mới được xét NSND.
Trường hợp 2: Viết sai thành “NS.ND” hoặc “Ns.Nd”.
Cách dùng đúng: Viết liền, viết hoa tất cả: “NSND”.
Trường hợp 3: Gọi nghệ sĩ chưa được phong tặng là NSND.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng NSND cho nghệ sĩ đã chính thức được Nhà nước phong tặng.
“NSND”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “NSND”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Nghệ sĩ Nhân dân | Nghệ sĩ nghiệp dư |
| Danh hiệu cao quý | Không danh hiệu |
| NSƯT (cấp thấp hơn) | Nghệ sĩ tự do |
| Nghệ sĩ xuất sắc | Nghệ sĩ mới vào nghề |
| Bậc thầy nghệ thuật | Người học việc |
| Nghệ sĩ được vinh danh | Nghệ sĩ vô danh |
Kết luận
NSND là gì? Tóm lại, NSND là danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân – danh hiệu vinh dự cao nhất Nhà nước phong tặng cho nghệ sĩ có cống hiến xuất sắc. Hiểu đúng “NSND” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.
