Nhảy dựng là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Nhảy dựng

Nhảy dựng là gì? Nhảy dựng là hành động nhảy bật thẳng người lên một cách đột ngột do bị tác động mạnh từ bên ngoài. Từ này thường diễn tả phản ứng tức thời khi con người hoặc động vật bị giật mình, hoảng hốt hoặc phấn khích bất ngờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhảy dựng” trong tiếng Việt nhé!

Nhảy dựng nghĩa là gì?

Nhảy dựng là động từ chỉ hành động nhảy bật thẳng người lên do bị một tác động mạnh và đột ngột. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước những kích thích bất ngờ.

Trong tiếng Việt, “nhảy dựng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Nghĩa gốc: Chỉ động tác nhảy bật thẳng đứng lên, thường thấy ở động vật khi bị giật mình. Ví dụ: “Ngựa nhảy dựng, hí ran” khi nghe tiếng động lớn.

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả phản ứng mạnh của con người khi nghe tin sốc, bị bất ngờ hoặc tức giận đột ngột. Ví dụ: “Chưa nghe hết câu đã nhảy dựng lên.”

Nghĩa bóng: Ám chỉ thái độ phản ứng thái quá, nóng nảy trước một sự việc chưa rõ ràng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhảy dựng”

Từ “nhảy dựng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai thành tố: “nhảy” (bật người lên khỏi mặt đất) và “dựng” (thẳng đứng, đột ngột). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh sinh động về động tác nhảy bật thẳng người một cách bất ngờ.

Sử dụng “nhảy dựng” khi muốn miêu tả phản ứng giật mình, hoảng hốt hoặc tức giận đột ngột của người hoặc động vật trước một tác động bên ngoài.

Nhảy dựng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhảy dựng” được dùng khi miêu tả ai đó giật mình vì tiếng động lớn, phản ứng mạnh khi nghe tin bất ngờ, hoặc thể hiện sự tức giận, phẫn nộ đột ngột.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhảy dựng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhảy dựng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tiếng sấm nổ, con mèo nhảy dựng lên rồi chui vào gầm giường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, miêu tả phản ứng giật mình của động vật trước tiếng động lớn.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhảy dựng lên khi biết mình bị mất ví.”

Phân tích: Thể hiện phản ứng hoảng hốt, lo lắng đột ngột khi nhận ra sự việc nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Chưa nghe hết lời giải thích, cô ấy đã nhảy dựng lên mắng.”

Phân tích: Diễn tả sự tức giận, nóng nảy, phản ứng thái quá trước khi hiểu rõ vấn đề.

Ví dụ 4: “Con ngựa nhảy dựng, hất văng người cưỡi xuống đất.”

Phân tích: Miêu tả động tác nhảy bật mạnh của ngựa khi bị kích thích hoặc sợ hãi.

Ví dụ 5: “Đừng có nhảy dựng lên như thế, bình tĩnh nghe tôi nói đã.”

Phân tích: Mang ý khuyên nhủ, nhắc nhở người khác kiềm chế phản ứng nóng nảy.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhảy dựng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhảy dựng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giật mình Bình tĩnh
Nhảy bật Điềm tĩnh
Nhảy chồm Trầm tĩnh
Bật dậy Thản nhiên
Vùng dậy Đứng yên
Hoảng hốt Bình thản

Dịch “Nhảy dựng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhảy dựng 跳起来 (Tiào qǐlái) Jump up suddenly 飛び上がる (Tobi agaru) 벌떡 일어나다 (Beolttteok ireonada)

Kết luận

Nhảy dựng là gì? Tóm lại, nhảy dựng là hành động nhảy bật thẳng người lên do bị tác động mạnh và đột ngột. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác các phản ứng giật mình, hoảng hốt trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.