Nghĩa Vụ Quân Sự là gì? 🎖️ Nghĩa giải thích

Nghĩa vụ quân sự là gì? Nghĩa vụ quân sự là trách nhiệm và bổn phận của công dân đối với việc bảo vệ Tổ quốc, thực hiện thông qua việc phục vụ trong quân đội theo quy định của pháp luật. Đây là nghĩa vụ thiêng liêng gắn liền với quyền công dân. Cùng tìm hiểu độ tuổi, thời gian và các trường hợp được miễn nghĩa vụ quân sự ngay bên dưới!

Nghĩa vụ quân sự là gì?

Nghĩa vụ quân sự là trách nhiệm bắt buộc của công dân trong việc phục vụ quân đội, tham gia bảo vệ an ninh quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ. Đây là danh từ pháp lý được quy định trong Luật Nghĩa vụ quân sự Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “nghĩa vụ quân sự” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ trách nhiệm của công dân nam từ đủ 18 tuổi phải đăng ký và thực hiện nghĩa vụ quân sự theo quy định nhà nước.

Nghĩa rộng: Bao gồm cả việc phục vụ tại ngũ, phục vụ trong ngạch dự bị và tham gia dân quân tự vệ.

Trong văn hóa: Nghĩa vụ quân sự được xem là nghĩa vụ thiêng liêng, thể hiện lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc.

Nghĩa vụ quân sự có nguồn gốc từ đâu?

Nghĩa vụ quân sự có nguồn gốc từ nhu cầu bảo vệ đất nước, được hình thành từ thời phong kiến và chính thức luật hóa tại Việt Nam từ năm 1960. Luật Nghĩa vụ quân sự hiện hành được Quốc hội thông qua năm 2015.

Sử dụng “nghĩa vụ quân sự” khi nói về trách nhiệm công dân với quốc phòng hoặc các vấn đề liên quan đến tuyển quân, nhập ngũ.

Cách sử dụng “Nghĩa vụ quân sự”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “nghĩa vụ quân sự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghĩa vụ quân sự” trong tiếng Việt

Danh từ pháp lý: Chỉ trách nhiệm bắt buộc của công dân. Ví dụ: thực hiện nghĩa vụ quân sự, đăng ký nghĩa vụ quân sự.

Trong văn nói: Thường được rút gọn thành “đi nghĩa vụ”, “đi lính”, “đi bộ đội”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghĩa vụ quân sự”

Cụm từ “nghĩa vụ quân sự” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến quốc phòng và pháp luật:

Ví dụ 1: “Năm nay con trai tôi đến tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ trách nhiệm nhập ngũ của công dân.

Ví dụ 2: “Anh ấy được hoãn nghĩa vụ quân sự vì đang học đại học.”

Phân tích: Chỉ trường hợp tạm hoãn theo quy định pháp luật.

Ví dụ 3: “Trốn tránh nghĩa vụ quân sự là hành vi vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính bắt buộc và hậu quả pháp lý.

Ví dụ 4: “Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự, anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều.”

Phân tích: Chỉ quá trình phục vụ trong quân đội đã kết thúc.

Ví dụ 5: “Luật Nghĩa vụ quân sự quy định thời hạn phục vụ tại ngũ là 24 tháng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn bản pháp luật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghĩa vụ quân sự”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “nghĩa vụ quân sự” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghĩa vụ quân sự” với “quân dịch” (từ cũ thời Pháp thuộc, mang nghĩa tiêu cực).

Cách dùng đúng: Dùng “nghĩa vụ quân sự” trong văn bản chính thống.

Trường hợp 2: Nghĩ rằng chỉ nam giới mới có nghĩa vụ quân sự.

Cách dùng đúng: Nữ giới có thể tự nguyện hoặc được gọi nhập ngũ trong một số trường hợp theo quy định.

“Nghĩa vụ quân sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghĩa vụ quân sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đi bộ đội Miễn nghĩa vụ
Nhập ngũ Hoãn nghĩa vụ
Phục vụ quân đội Trốn nghĩa vụ
Tòng quân Xuất ngũ
Đi lính Giải ngũ
Thực hiện nghĩa vụ Được miễn trừ

Kết luận

Nghĩa vụ quân sự là gì? Tóm lại, nghĩa vụ quân sự là trách nhiệm thiêng liêng của công dân trong việc bảo vệ Tổ quốc. Hiểu đúng “nghĩa vụ quân sự” giúp bạn thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ công dân của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.