Khai cơ lập nghiệp là gì? 🏗️ Nghĩa Khai cơ lập nghiệp

Khai cơ lập nghiệp là gì? Khai cơ lập nghiệp là thành ngữ chỉ việc gây dựng, tạo lập cơ ngơi và sự nghiệp từ đầu. Đây là cụm từ thường dùng để ca ngợi công lao của những người tiên phong mở mang cơ đồ, đặt nền móng cho thế hệ sau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này trong tiếng Việt nhé!

Khai cơ lập nghiệp nghĩa là gì?

Khai cơ lập nghiệp là việc tạo dựng cơ ngơi, gây dựng sự nghiệp từ con số không, đặt nền móng vững chắc cho công cuộc kinh doanh hoặc triều đại. Đây là thành ngữ Hán-Việt mang ý nghĩa trang trọng, thường dùng trong văn chương và lịch sử.

Trong cuộc sống, thành ngữ “khai cơ lập nghiệp” còn mang một số ý nghĩa khác:

Trong lịch sử: Thành ngữ này thường dùng để nói về công lao của các vị vua khai quốc, những người đã dựng nên triều đại mới. Ví dụ: “Lê Thái Tổ đã khai cơ lập nghiệp xây dựng triều Lê.”

Trong kinh doanh: “Khai cơ lập nghiệp” được dùng để chỉ những doanh nhân tiên phong, những người sáng lập doanh nghiệp từ hai bàn tay trắng.

Trong đời sống gia đình: Cụm từ này còn ám chỉ việc một người tự lực cánh sinh, gây dựng gia sản và sự nghiệp cho bản thân và con cháu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai cơ lập nghiệp”

“Khai cơ lập nghiệp” là thành ngữ Hán-Việt, được ghép từ bốn chữ: “khai” (開) nghĩa là mở, bắt đầu; “cơ” (基) nghĩa là nền móng; “lập” (立) nghĩa là dựng lên; “nghiệp” (業) nghĩa là sự nghiệp. Kết hợp lại, thành ngữ này mang nghĩa “mở nền móng, dựng sự nghiệp”.

Sử dụng thành ngữ “khai cơ lập nghiệp” khi nói về công lao gây dựng cơ đồ, ca ngợi người tiên phong tạo lập sự nghiệp hoặc triều đại.

Khai cơ lập nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “khai cơ lập nghiệp” được dùng khi ca ngợi công lao của người sáng lập, nói về việc gây dựng cơ đồ từ đầu, hoặc trong văn cảnh trang trọng về lịch sử và kinh doanh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai cơ lập nghiệp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khai cơ lập nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lê Thái Tổ đã khai cơ lập nghiệp, xây dựng triều Lê hùng mạnh kéo dài gần 400 năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, ca ngợi công lao vua Lê Thái Tổ sáng lập triều đại.

Ví dụ 2: “Ông nội tôi là người khai cơ lập nghiệp, gây dựng cơ ngơi từ hai bàn tay trắng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh gia đình, nói về công lao của người đi trước.

Ví dụ 3: “Những doanh nhân khai cơ lập nghiệp luôn được xã hội tôn vinh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, ca ngợi tinh thần khởi nghiệp.

Ví dụ 4: “Công lao khai cơ lập nghiệp của tiền nhân cần được con cháu gìn giữ và phát huy.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm kế thừa và phát triển di sản của thế hệ trước.

Ví dụ 5: “Vùng đất Nam Bộ được các bậc tiền nhân khai cơ lập nghiệp từ hàng trăm năm trước.”

Phân tích: Dùng để nói về công cuộc khai hoang, mở mang bờ cõi trong lịch sử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai cơ lập nghiệp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai cơ lập nghiệp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gây dựng cơ đồ Phá sản
Lập nghiệp Thất bại
Khởi nghiệp Tiêu tan sự nghiệp
Dựng nghiệp Đổ vỡ cơ đồ
Tạo dựng cơ ngơi Ăn bám
Mở mang cơ nghiệp Phung phí gia sản

Dịch “Khai cơ lập nghiệp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai cơ lập nghiệp 開基立業 (Kāi jī lì yè) Establish a business/dynasty 創業 (Sōgyō) 창업 (Changup)

Kết luận

Khai cơ lập nghiệp là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ việc gây dựng cơ ngơi, tạo lập sự nghiệp từ đầu, thể hiện tinh thần tự lực và công lao của người tiên phong.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.