Nhẩy dù là gì? 🪂 Nghĩa, giải thích Nhẩy dù
Nhẩy dù là gì? Nhẩy dù là động từ chỉ hành động nhảy bằng dù từ trên máy bay xuống mặt đất. Đây vừa là kỹ thuật quân sự, vừa là môn thể thao mạo hiểm thu hút nhiều người yêu thích cảm giác mạnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa khác của từ “nhẩy dù” nhé!
Nhẩy dù nghĩa là gì?
Nhẩy dù là hành động nhảy từ máy bay hoặc khí cầu ở trên không trung, sử dụng dù để hạ cánh an toàn xuống mặt đất. Đây là từ ghép giữa “nhẩy” (nhảy) và “dù” (dụng cụ làm chậm tốc độ rơi).
Trong tiếng Việt, “nhẩy dù” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong quân sự: Nhẩy dù là phương thức đổ bộ binh lính vào các khu vực khó tiếp cận. Lính nhẩy dù (lính dù) là lực lượng tinh nhuệ được huấn luyện đặc biệt.
Trong thể thao: Nhẩy dù là môn thể thao mạo hiểm, người chơi trải nghiệm cảm giác rơi tự do trước khi bung dù hạ cánh.
Trong khẩu ngữ: “Nhẩy dù” còn có nghĩa bóng là ăn cắp một cách kín đáo. Ví dụ: “Đồ nhẩy dù trong xí nghiệp” nghĩa là hàng bị lấy cắp lén lút.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẩy dù”
Lịch sử nhẩy dù bắt đầu từ năm 1797 khi Andre-Jacques Garnerin thực hiện cú nhảy dù thành công đầu tiên từ khinh khí cầu. Sau đó, quân đội phát triển công nghệ này để cứu phi công và triển khai binh lính.
Sử dụng “nhẩy dù” khi nói về hoạt động nhảy từ trên cao bằng dù, môn thể thao mạo hiểm, hoặc theo nghĩa bóng chỉ hành vi lấy cắp lén lút.
Nhẩy dù sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhẩy dù” được dùng khi mô tả hoạt động quân sự, thể thao mạo hiểm, huấn luyện cứu hộ, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ việc ăn cắp kín đáo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẩy dù”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẩy dù” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiểu đoàn lính nhẩy dù đã đổ bộ thành công xuống mục tiêu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ lực lượng đặc biệt sử dụng dù để xâm nhập.
Ví dụ 2: “Anh ấy đam mê môn nhẩy dù và đã thực hiện hơn 100 lần nhảy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thể thao, chỉ hoạt động giải trí mạo hiểm.
Ví dụ 3: “Phi công được huấn luyện nhẩy dù để thoát hiểm khi cần.”
Phân tích: Chỉ kỹ năng cứu hộ khẩn cấp trong hàng không.
Ví dụ 4: “Hàng nhẩy dù trong kho bị phát hiện và xử lý.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong khẩu ngữ, chỉ hàng hóa bị lấy cắp lén lút.
Ví dụ 5: “Cô ấy muốn thử nhẩy dù một lần trong đời để vượt qua nỗi sợ độ cao.”
Phân tích: Thể hiện nhẩy dù như trải nghiệm thử thách bản thân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẩy dù”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẩy dù”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhảy dù | Hạ cánh |
| Đổ bộ đường không | Cất cánh |
| Bay dù | Bay lên |
| Rơi tự do (có dù) | Leo cao |
| Nhảy từ máy bay | Đứng yên |
| Skydiving | Ở mặt đất |
Dịch “Nhẩy dù” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhẩy dù | 跳伞 (Tiào sǎn) | Parachuting / Skydiving | スカイダイビング (Sukaidaibingu) | 스카이다이빙 (Seukaidaibing) |
Kết luận
Nhẩy dù là gì? Tóm lại, nhẩy dù là hành động nhảy từ máy bay xuống bằng dù, vừa là kỹ thuật quân sự, vừa là môn thể thao mạo hiểm hấp dẫn. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
