Ngớt là gì? ⏸️ Nghĩa, giải thích Ngớt

Ngớt là gì? Ngớt là động từ chỉ sự giảm đi, bớt đi một phần về mức độ hoặc cường độ của một hiện tượng, trạng thái nào đó. Từ này thường dùng để miêu tả mưa tạnh dần, cơn giận dịu xuống hay tiếng động nhỏ đi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “ngớt” trong tiếng Việt nhé!

Ngớt nghĩa là gì?

Ngớt là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa bớt đi, giảm đi hoặc đỡ dần về mức độ, cường độ. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “ngớt” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong thời tiết: “Ngớt” thường dùng khi nói về mưa, gió giảm dần. Ví dụ: “Trời đã ngớt mưa” nghĩa là mưa đã bớt, không còn nặng hạt như trước.

Trong cảm xúc: Từ này cũng diễn tả trạng thái tâm lý dịu xuống như “ngớt giận”, “ngớt buồn” — tức là cơn giận hoặc nỗi buồn đã vơi đi phần nào.

Trong âm thanh: “Ngớt tiếng súng”, “khen không ngớt lời” là cách dùng phổ biến, chỉ âm thanh giảm đi hoặc liên tục không dứt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngớt”

Từ “ngớt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, không vay mượn từ Hán-Việt hay ngoại ngữ khác.

Sử dụng từ “ngớt” khi muốn diễn tả sự suy giảm về mức độ, cường độ của một hiện tượng tự nhiên hoặc trạng thái cảm xúc.

Ngớt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngớt” được dùng khi mô tả mưa gió giảm dần, cảm xúc dịu xuống, âm thanh nhỏ đi, hoặc hoạt động thưa thớt hơn so với trước đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngớt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngớt” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Đợi trời ngớt mưa rồi hãy ra ngoài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ lúc mưa đã giảm bớt, không còn nặng hạt.

Ví dụ 2: “Cơn giận của anh ấy đã ngớt sau khi nghe lời giải thích.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc tức giận đã dịu xuống, bớt căng thẳng hơn.

Ví dụ 3: “Tiếng súng ngớt dần khi trời về khuya.”

Phân tích: Âm thanh tiếng súng giảm đi, thưa thớt hơn theo thời gian.

Ví dụ 4: “Khách ra vào không ngớt suốt cả ngày.”

Phân tích: Cách nói phủ định “không ngớt” nghĩa là liên tục, không dừng lại.

Ví dụ 5: “Bệnh của bà đã ngớt nhiều sau khi uống thuốc.”

Phân tích: Tình trạng bệnh đã thuyên giảm, đỡ hơn so với trước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngớt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngớt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bớt Tăng
Giảm Mạnh lên
Đỡ Dữ dội
Vơi Gia tăng
Dịu Leo thang
Lắng Bùng phát

Dịch “Ngớt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngớt 减轻 (Jiǎn qīng) Subside / Let up 和らぐ (Yawaragu) 그치다 (Geuchida)

Kết luận

Ngớt là gì? Tóm lại, ngớt là động từ thuần Việt chỉ sự giảm đi, bớt đi về mức độ hoặc cường độ. Hiểu đúng từ “ngớt” giúp bạn diễn đạt chính xác các trạng thái thay đổi trong cuộc sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.