Nhắm nghiền là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhắm nghiền
Nhắm nghiền là gì? Nhắm nghiền là động từ chỉ hành động nhắm mắt thật chặt, mí mắt khép kín hoàn toàn, thường do buồn ngủ, sợ hãi hoặc cố gắng tập trung. Đây là từ ghép thuần Việt, diễn tả trạng thái đôi mắt đóng chặt một cách tự nhiên hoặc cố ý. Cùng tìm hiểu cách dùng và ví dụ cụ thể ngay bên dưới!
Nhắm nghiền là gì?
Nhắm nghiền là động từ trong tiếng Việt, diễn tả hành động nhắm mắt thật chặt, mí mắt ép sát vào nhau không để hở. Đây là từ ghép gồm “nhắm” (đóng mắt lại) và “nghiền” (ép chặt, siết chặt).
Trong tiếng Việt, “nhắm nghiền” có các cách hiểu sau:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái mắt nhắm chặt, mí mắt khép kín hoàn toàn. Ví dụ: “Em bé nhắm nghiền mắt ngủ say.”
Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự cố gắng không nhìn, từ chối tiếp nhận thực tế. Ví dụ: “Cô ấy nhắm nghiền mắt lại vì sợ.”
Trong văn học: Từ “nhắm nghiền” thường xuất hiện trong thơ văn để miêu tả giấc ngủ sâu, sự thanh thản hoặc nỗi sợ hãi.
Nhắm nghiền có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nhắm nghiền” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “nhắm” và “nghiền” để nhấn mạnh mức độ khép chặt của đôi mắt.
Sử dụng “nhắm nghiền” khi muốn miêu tả trạng thái mắt nhắm chặt trong giấc ngủ, lúc sợ hãi hoặc khi cố ý không muốn nhìn.
Cách sử dụng “Nhắm nghiền”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhắm nghiền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nhắm nghiền” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động nhắm mắt chặt. Thường đi kèm với “mắt” hoặc “đôi mắt”. Ví dụ: nhắm nghiền mắt, mắt nhắm nghiền.
Tính từ: Miêu tả trạng thái của đôi mắt. Ví dụ: “Đôi mắt nhắm nghiền của đứa trẻ trông thật đáng yêu.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhắm nghiền”
Từ “nhắm nghiền” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Bé nhắm nghiền mắt ngủ ngon lành trong vòng tay mẹ.”
Phân tích: Miêu tả giấc ngủ sâu, thanh thản của trẻ nhỏ.
Ví dụ 2: “Cô gái nhắm nghiền mắt lại khi tàu lượn lao xuống.”
Phân tích: Diễn tả phản ứng sợ hãi, không dám nhìn.
Ví dụ 3: “Ông cụ nằm yên, đôi mắt nhắm nghiền, gương mặt thanh thản.”
Phân tích: Tả trạng thái nghỉ ngơi hoặc giấc ngủ sâu.
Ví dụ 4: “Anh nhắm nghiền mắt cố gắng tập trung suy nghĩ.”
Phân tích: Hành động cố ý nhắm mắt để tập trung.
Ví dụ 5: “Cô ấy nhắm nghiền mắt chờ đợi kết quả xổ số.”
Phân tích: Thể hiện sự hồi hộp, lo lắng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhắm nghiền”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhắm nghiền” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nhắm nghiền” với “nhắm nghiêng” (không có nghĩa).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhắm nghiền” với chữ “nghiền”.
Trường hợp 2: Dùng “nhắm nghiền” cho vật không có mắt.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “nhắm nghiền” khi nói về mắt của người hoặc động vật.
“Nhắm nghiền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhắm nghiền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhắm chặt | Mở mắt |
| Nhắm tịt | Mở to |
| Khép mắt | Trợn mắt |
| Nhắm kín | Mở trừng |
| Nhắm mắt | Mở thao láo |
| Khép nghiền | Trố mắt |
Kết luận
Nhắm nghiền là gì? Tóm lại, nhắm nghiền là động từ chỉ hành động nhắm mắt thật chặt, mí mắt khép kín hoàn toàn. Hiểu đúng từ “nhắm nghiền” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.
