Bệnh nghề nghiệp là gì? 👷 Nghĩa BNN

Bệnh nghề nghiệp là gì? Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động. Đây là những bệnh lý mang đặc trưng riêng của từng ngành nghề, xảy ra khi người lao động tiếp xúc thường xuyên với các yếu tố độc hại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách phòng tránh bệnh nghề nghiệp ngay sau đây!

Bệnh nghề nghiệp nghĩa là gì?

Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động. Theo Khoản 9 Điều 3 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, đây là khái niệm pháp lý chính thức tại Việt Nam.

Trong thực tế, bệnh nghề nghiệp còn được hiểu theo nhiều góc độ:

Theo y học: Đây là bệnh đặc trưng của một nghề, do yếu tố độc hại trong nghề đó tác động thường xuyên, từ từ vào cơ thể người lao động. Bệnh có thể xảy ra cấp tính hoặc mạn tính, một số trường hợp không chữa khỏi và để lại di chứng.

Theo pháp luật bảo hiểm: Việt Nam hiện có 34 bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội, chia thành 5 nhóm: bệnh bụi phổi, bệnh nhiễm độc, bệnh do yếu tố vật lý, bệnh da nghề nghiệp và bệnh nhiễm khuẩn nghề nghiệp.

Điểm quan trọng: Bệnh nghề nghiệp có thể phòng tránh được thông qua khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ quy định an toàn lao động.

Nguồn gốc và xuất xứ của bệnh nghề nghiệp

Khái niệm bệnh nghề nghiệp xuất hiện từ thời cổ đại. Hippocrates đã phát hiện bệnh nhiễm độc chì từ thế kỷ 5-4 trước Công nguyên. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) hiện phân loại bệnh nghề nghiệp thành 29 nhóm với hàng trăm bệnh khác nhau.

Sử dụng thuật ngữ bệnh nghề nghiệp khi nói về các bệnh lý liên quan đến môi trường làm việc, chế độ bảo hiểm lao động hoặc an toàn vệ sinh công nghiệp.

Bệnh nghề nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ bệnh nghề nghiệp được dùng khi đề cập đến sức khỏe người lao động, chính sách bảo hiểm xã hội, quy định an toàn lao động hoặc khi giám định mức suy giảm khả năng lao động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bệnh nghề nghiệp

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ bệnh nghề nghiệp trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nhân hầm mỏ có nguy cơ cao mắc bệnh nghề nghiệp về phổi.”

Phân tích: Chỉ bệnh bụi phổi silic – một trong những bệnh nghề nghiệp phổ biến nhất ở ngành khai thác khoáng sản.

Ví dụ 2: “Anh ấy được hưởng trợ cấp bệnh nghề nghiệp vì bị điếc do tiếng ồn.”

Phân tích: Đề cập đến chế độ bảo hiểm xã hội dành cho người lao động mắc bệnh nghề nghiệp.

Ví dụ 3: “Công ty phải tổ chức khám bệnh nghề nghiệp định kỳ cho nhân viên.”

Phân tích: Nói về trách nhiệm của người sử dụng lao động theo quy định pháp luật.

Ví dụ 4: “Bệnh viêm da tiếp xúc là bệnh nghề nghiệp thường gặp ở thợ làm tóc.”

Phân tích: Chỉ bệnh da nghề nghiệp do tiếp xúc hóa chất trong ngành làm đẹp.

Ví dụ 5: “Phòng chống bệnh nghề nghiệp là nhiệm vụ quan trọng của ngành y tế lao động.”

Phân tích: Đề cập đến lĩnh vực an toàn vệ sinh lao động trong y tế công cộng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bệnh nghề nghiệp

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bệnh nghề nghiệp:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bệnh do lao động Sức khỏe nghề nghiệp
Bệnh công nghiệp An toàn lao động
Bệnh liên quan công việc Vệ sinh lao động
Bệnh tật nghề nghiệp Phòng hộ lao động
Tổn thương nghề nghiệp Bảo vệ sức khỏe

Dịch bệnh nghề nghiệp sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bệnh nghề nghiệp 职业病 (Zhíyè bìng) Occupational Disease 職業病 (Shokugyōbyō) 직업병 (Jigeop-byeong)

Kết luận

Bệnh nghề nghiệp là gì? Tóm lại, bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại, có thể phòng tránh được thông qua khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ quy định an toàn vệ sinh lao động.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.