Nhất nhất là gì? 1️⃣ Nghĩa, giải thích Nhất nhất
Nhất nhất là gì? Nhất nhất là phó từ chỉ sự nhất quán, kiên quyết làm theo một cách duy nhất, không thay đổi hay ngoại lệ. Từ này thể hiện thái độ tuân thủ tuyệt đối hoặc khăng khăng giữ vững lập trường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhất nhất” trong tiếng Việt nhé!
Nhất nhất nghĩa là gì?
Nhất nhất là phó từ mang nghĩa tất cả đều như nhau, hoặc khăng khăng một mực làm theo điều gì đó không thay đổi. Đây là từ láy hoàn toàn trong tiếng Việt.
Từ “nhất nhất” có hai sắc thái nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ sự đồng nhất, tất cả đều phải tuân theo một cách như nhau. Ví dụ: “Mọi người nhất nhất phải tuân theo pháp luật” – nghĩa là ai cũng phải chấp hành như nhau, không có ngoại lệ.
Nghĩa thứ hai: Chỉ thái độ kiên quyết, khăng khăng giữ vững quan điểm. Ví dụ: “Ông ta vẫn nhất nhất từ chối” – nghĩa là dứt khoát không đồng ý, không lay chuyển.
Trong giao tiếp hàng ngày, nhất nhất thường được dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc, nhất quán trong hành động hoặc quyết định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất nhất”
Từ “nhất nhất” có nguồn gốc Hán-Việt, được cấu tạo bằng cách láy lại chữ “nhất” (一) nghĩa là “một”. Việc láy đôi tạo nên ý nghĩa nhấn mạnh sự thống nhất, đồng nhất tuyệt đối.
Sử dụng “nhất nhất” khi muốn diễn đạt sự tuân thủ nghiêm ngặt hoặc thái độ kiên định không đổi.
Nhất nhất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhất nhất” được dùng khi nói về quy định cần tuân thủ đồng đều, hoặc khi diễn tả thái độ cương quyết, không nhượng bộ của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất nhất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhất nhất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhân viên trong công ty nhất nhất phải mặc đồng phục khi đi làm.”
Phân tích: Dùng để chỉ quy định áp dụng cho tất cả mọi người, không ai được ngoại lệ.
Ví dụ 2: “Bà ấy nhất nhất không chịu bán căn nhà cũ.”
Phân tích: Diễn tả thái độ kiên quyết, khăng khăng giữ quan điểm không thay đổi.
Ví dụ 3: “Học sinh nhất nhất phải tuân theo nội quy trường lớp.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự bắt buộc tuân thủ đồng đều với mọi học sinh.
Ví dụ 4: “Anh ta nhất nhất tin rằng mình sẽ thành công.”
Phân tích: Thể hiện niềm tin vững chắc, không dao động.
Ví dụ 5: “Nhất nhất việc gì cũng phải đem ra bàn bạc trước khi quyết định.”
Phân tích: Chỉ nguyên tắc làm việc nhất quán, áp dụng cho mọi trường hợp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất nhất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất nhất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhất mực | Linh hoạt |
| Nhất quyết | Thay đổi |
| Khăng khăng | Dao động |
| Kiên định | Lung lay |
| Cương quyết | Nhượng bộ |
| Dứt khoát | Do dự |
Dịch “Nhất nhất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhất nhất | 一一 (Yīyī) | Without exception / Absolutely | 一々 (Ichiichi) | 하나하나 (Hanahana) |
Kết luận
Nhất nhất là gì? Tóm lại, nhất nhất là phó từ chỉ sự nhất quán tuyệt đối hoặc thái độ kiên quyết không thay đổi. Hiểu đúng từ “nhất nhất” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
