Than quả bàng là gì? 🔥 Khám phá ý nghĩa
Than mỡ là gì? Than mỡ là loại than đá có hàm lượng chất bốc cao, cháy cho ngọn lửa dài và nhiều khói, thường dùng trong công nghiệp luyện kim. Đây là nguyên liệu quan trọng để sản xuất than cốc phục vụ ngành thép. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và cách phân biệt than mỡ với các loại than khác nhé!
Than mỡ nghĩa là gì?
Than mỡ là loại than đá bitum có hàm lượng chất bốc từ 20-35%, độ kết dính cao, khi nung trong điều kiện yếm khí sẽ tạo thành than cốc. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực khoáng sản và năng lượng.
Trong tiếng Việt, “than mỡ” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa chuyên môn: Chỉ loại than đá có tính kết cốc, dùng để luyện than cốc phục vụ ngành luyện kim, đặc biệt là sản xuất gang thép.
Đặc điểm nhận dạng: Than mỡ có màu đen bóng, vết vỡ dạng vỏ sò, khi cháy cho ngọn lửa dài, nhiều khói và có mùi đặc trưng.
Phân loại: Than mỡ thuộc nhóm than bitum, nằm giữa than nâu và than gầy trong thang phân loại than đá theo độ biến chất.
Than mỡ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “than mỡ” có nguồn gốc từ đặc tính của loại than này – khi cháy tạo ra chất bốc giống như mỡ đang tan chảy, bốc khói nhiều. Tên gọi này phản ánh trực quan tính chất vật lý của than.
Sử dụng “than mỡ” khi nói về loại than dùng luyện cốc hoặc phân biệt với than gầy, than nâu.
Cách sử dụng “Than mỡ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “than mỡ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Than mỡ” trong tiếng Việt
Danh từ chuyên ngành: Chỉ loại than đá dùng trong công nghiệp. Ví dụ: than mỡ Quảng Ninh, than mỡ nhập khẩu.
Trong đời sống: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo cáo ngành than.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than mỡ”
Từ “than mỡ” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh công nghiệp, khoáng sản:
Ví dụ 1: “Mỏ than Mạo Khê cung cấp than mỡ cho các nhà máy luyện cốc.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ loại than khai thác từ mỏ.
Ví dụ 2: “Than mỡ có giá cao hơn than cám vì chất lượng tốt hơn.”
Phân tích: So sánh giá trị kinh tế giữa các loại than.
Ví dụ 3: “Ngành thép Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nguồn than mỡ nhập khẩu.”
Phân tích: Đề cập đến vai trò của than mỡ trong công nghiệp.
Ví dụ 4: “Trữ lượng than mỡ ở Quảng Ninh đang dần cạn kiệt.”
Phân tích: Nói về tài nguyên khoáng sản quốc gia.
Ví dụ 5: “Than mỡ được nung yếm khí để tạo ra than cốc.”
Phân tích: Mô tả quy trình công nghệ sử dụng than mỡ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Than mỡ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “than mỡ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “than mỡ” với “than gầy” – hai loại than có tính chất khác nhau.
Cách dùng đúng: Than mỡ có nhiều chất bốc, than gầy ít chất bốc và cháy ít khói hơn.
Trường hợp 2: Gọi than củi, than hoa là “than mỡ”.
Cách dùng đúng: Than mỡ chỉ dùng cho than đá, không dùng cho than sinh học.
“Than mỡ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “than mỡ”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Than bitum | Than gầy |
| Than cốc hóa | Than nâu |
| Than đá mỡ | Than bùn |
| Than kết dính | Than không kết dính |
| Than luyện kim | Than củi |
| Than công nghiệp | Than hoa |
Kết luận
Than mỡ là gì? Tóm lại, than mỡ là loại than đá chất lượng cao, giàu chất bốc, dùng để luyện cốc trong ngành thép. Hiểu đúng từ “than mỡ” giúp bạn nắm rõ kiến thức về khoáng sản Việt Nam.
