Vô cớ là gì? 😏 Nghĩa Vô cớ

Vô cớ là gì? Vô cớ là từ chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra mà không có lý do, nguyên nhân rõ ràng. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả những việc làm thiếu căn nguyên, khó giải thích. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng đúng và phân biệt “vô cớ” với các từ dễ nhầm lẫn ngay bên dưới!

Vô cớ là gì?

Vô cớ là tính từ hoặc trạng từ chỉ sự việc, hành động diễn ra mà không có nguyên nhân, lý do chính đáng. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ điều gì đó bất hợp lý hoặc khó chấp nhận.

Trong tiếng Việt, “vô cớ” có thể hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa gốc: Không có cớ, không có lý do. Ví dụ: “Anh ta vô cớ đánh người.”

Trong pháp lý: Chỉ hành vi vi phạm không có căn nguyên biện minh. Ví dụ: “Bị phạt vì vô cớ gây rối trật tự công cộng.”

Trong đời sống: Mô tả cảm xúc, hành động xuất hiện đột ngột không giải thích được. Ví dụ: “Cô ấy vô cớ khóc giữa đêm.”

Vô cớ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vô cớ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vô” nghĩa là không có, “cớ” nghĩa là lý do, nguyên nhân. Ghép lại, “vô cớ” mang nghĩa không có lý do xác đáng.

Sử dụng “vô cớ” khi muốn nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc thiếu nguyên nhân hợp lý, thường để phê phán hoặc thắc mắc.

Cách sử dụng “Vô cớ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô cớ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vô cớ” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, tường thuật sự việc. Ví dụ: “Nạn nhân bị tấn công vô cớ trên đường phố.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự bất bình hoặc thắc mắc. Ví dụ: “Sao lại vô cớ trách móc người ta?”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô cớ”

Từ “vô cớ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn vô cớ xông vào nhà người ta gây sự.”

Phân tích: Chỉ hành động gây sự không có lý do, mang tính bạo lực.

Ví dụ 2: “Cô bé vô cớ buồn bã cả ngày không nói với ai.”

Phân tích: Mô tả cảm xúc xuất hiện không rõ nguyên nhân.

Ví dụ 3: “Công ty sa thải nhân viên vô cớ là vi phạm luật lao động.”

Phân tích: Ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành vi đuổi việc không có căn cứ hợp pháp.

Ví dụ 4: “Đừng vô cớ nghi ngờ lòng tốt của người khác.”

Phân tích: Lời khuyên về việc không nên hoài nghi khi chưa có lý do.

Ví dụ 5: “Anh ta bị bắt vì vô cớ tụ tập đông người.”

Phân tích: Chỉ hành vi vi phạm pháp luật không có mục đích chính đáng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô cớ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô cớ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vô cớ” với “vô căn cứ” (không có bằng chứng).

Cách dùng đúng: “Vô cớ” nhấn mạnh không có lý do, “vô căn cứ” nhấn mạnh không có bằng chứng. Ví dụ: “Lời buộc tội vô căn cứ” (không phải “vô cớ”).

Trường hợp 2: Nhầm “vô cớ” với “vô tình” (không cố ý).

Cách dùng đúng: “Vô cớ” là không có lý do, “vô tình” là không chủ đích. Ví dụ: “Tôi vô tình làm vỡ cốc” (không phải “vô cớ làm vỡ cốc”).

“Vô cớ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô cớ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Không lý do Có lý do
Vô duyên vô cớ Có nguyên nhân
Bỗng dưng Hữu cớ
Tự nhiên Có căn nguyên
Không nguyên cớ Chính đáng
Vô lý Hợp lý

Kết luận

Vô cớ là gì? Tóm lại, vô cớ là từ chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra mà không có lý do, nguyên nhân rõ ràng. Hiểu đúng từ “vô cớ” giúp bạn diễn đạt chính xác và tránh nhầm lẫn với các từ tương tự trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.