Kịp thời là gì? ⏰ Ý nghĩa, cách dùng Kịp thời
Kịp thời là gì? Kịp thời là việc thực hiện hành động đúng lúc, đúng thời điểm cần thiết, không quá sớm cũng không quá muộn. Đây là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công trong công việc và cuộc sống. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kịp thời” trong tiếng Việt nhé!
Kịp thời nghĩa là gì?
Kịp thời là tính từ chỉ việc làm điều gì đó vào đúng thời điểm thích hợp, không bị chậm trễ so với yêu cầu hoặc hoàn cảnh. Từ này nhấn mạnh sự phù hợp về mặt thời gian của hành động.
Trong cuộc sống, từ “kịp thời” được sử dụng rộng rãi:
Trong công việc: Kịp thời thể hiện sự chuyên nghiệp, khả năng xử lý nhanh nhạy. Ví dụ: hoàn thành báo cáo kịp thời, phản hồi khách hàng kịp thời.
Trong y tế: Cấp cứu kịp thời có thể cứu sống bệnh nhân. Đây là lĩnh vực mà yếu tố thời gian mang tính sống còn.
Trong giao tiếp: Lời khuyên kịp thời, sự giúp đỡ kịp thời thể hiện sự quan tâm và tinh tế của người nói.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kịp thời”
Từ “kịp thời” là từ Hán-Việt, trong đó “kịp” (及) nghĩa là đuổi theo, đạt tới; “thời” (時) nghĩa là thời gian, thời điểm. Ghép lại, “kịp thời” mang nghĩa đạt tới đúng thời điểm cần thiết.
Sử dụng “kịp thời” khi muốn nhấn mạnh hành động được thực hiện vào đúng lúc, không chậm trễ.
Kịp thời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kịp thời” được dùng khi mô tả hành động xảy ra đúng thời điểm cần thiết, thường trong ngữ cảnh công việc, y tế, cứu hộ hoặc hỗ trợ người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kịp thời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kịp thời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhờ phát hiện kịp thời, đám cháy đã được dập tắt nhanh chóng.”
Phân tích: Chỉ việc phát hiện đúng lúc, không quá muộn nên tránh được hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ 2: “Bác sĩ đã cấp cứu kịp thời, cứu sống bệnh nhân.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian trong y tế, hành động nhanh chóng mang lại kết quả tốt.
Ví dụ 3: “Chính phủ đã có chính sách hỗ trợ kịp thời cho người dân vùng lũ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, thể hiện sự phản ứng nhanh của cơ quan chức năng.
Ví dụ 4: “Lời khuyên kịp thời của thầy giáo đã giúp em thay đổi cách học.”
Phân tích: Chỉ lời khuyên đến đúng lúc học sinh cần, mang lại hiệu quả tích cực.
Ví dụ 5: “Anh ấy luôn hoàn thành công việc kịp thời, không bao giờ trễ deadline.”
Phân tích: Thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy trong môi trường làm việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kịp thời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kịp thời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đúng lúc | Chậm trễ |
| Kịp lúc | Muộn màng |
| Đúng thời điểm | Trì hoãn |
| Nhanh chóng | Lỡ thời |
| Tức thời | Chậm chạp |
| Ngay lập tức | Lề mề |
Dịch “Kịp thời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kịp thời | 及時 (Jíshí) | Timely / In time | タイムリー (Taimurī) / 間に合う (Maniau) | 적시 (Jeoksi) / 제때 (Jettae) |
Kết luận
Kịp thời là gì? Tóm lại, kịp thời là hành động được thực hiện đúng lúc, đúng thời điểm cần thiết. Hiểu và vận dụng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
