Kịp là gì? ⏰ Ý nghĩa, cách dùng từ Kịp
Kịp là gì? Kịp là phó từ chỉ trạng thái vừa đúng lúc cần thiết để không bị lỡ, hoặc đạt đến mức ngang hàng với người, vật khác. Đây là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự đúng giờ hoặc theo kịp tiến độ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “kịp” nhé!
Kịp nghĩa là gì?
Kịp là vừa đúng lúc cần thiết để khỏi lỡ, có đủ thời gian để thực hiện một việc gì đó. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt, thuộc loại phó từ.
Từ “kịp” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Đúng lúc, đúng giờ: Chỉ việc đến hoặc hoàn thành vừa đúng thời điểm cần thiết, không bị muộn hay lỡ mất cơ hội. Ví dụ: “Đi mau cho kịp giờ tàu.”
Nghĩa 2 – Ngang hàng, theo được: Chỉ việc đạt đến mức độ bằng hoặc tương đương với người khác, vật khác. Ví dụ: “Học sao cho kịp các bạn.”
Trong giao tiếp đời thường, “kịp” thường đi kèm với các từ khác tạo thành cụm từ như: kịp thời, đuổi kịp, bắt kịp, không kịp, chưa kịp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kịp”
“Kịp” có nguồn gốc từ chữ Hán 及 (cập), mang nghĩa “đến, tới, kịp”. Trong chữ Nôm, từ này được ghi bằng các chữ 及, 趿 hoặc 洎.
Sử dụng “kịp” khi muốn diễn tả việc đến đúng lúc, hoàn thành đúng hạn, hoặc theo được tiến độ của người khác.
Kịp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kịp” được dùng khi nói về thời gian, tiến độ công việc, hoặc so sánh mức độ đạt được giữa các đối tượng với nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kịp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kịp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chạy nhanh lên kẻo không kịp chuyến xe buýt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đúng lúc, nhấn mạnh việc cần đến trước khi xe khởi hành.
Ví dụ 2: “Duyên đâu chưa kịp một lời trao tơ.” (Nguyễn Du)
Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ việc chưa đến lúc, chưa có cơ hội bày tỏ tình cảm.
Ví dụ 3: “Tay đua này đã bắt kịp tốp đầu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ngang hàng, chỉ việc đuổi theo và đạt được vị trí tương đương.
Ví dụ 4: “Cần xử lý kịp thời để tránh hậu quả nghiêm trọng.”
Phân tích: “Kịp thời” là cụm từ phổ biến, nghĩa là đúng lúc cần thiết.
Ví dụ 5: “Em phải cố gắng học để kịp các bạn trong lớp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa theo được, đạt mức ngang bằng với người khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kịp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kịp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đúng lúc | Muộn |
| Đúng giờ | Trễ |
| Vừa lúc | Lỡ |
| Theo được | Tụt lại |
| Bằng được | Chậm trễ |
| Đuổi được | Bỏ lỡ |
Dịch “Kịp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kịp | 及 (Jí) / 来得及 (Láidejí) | In time / Catch up | 間に合う (Maniау) | 제때 (Jettae) / 따라잡다 (Ttarajapda) |
Kết luận
Kịp là gì? Tóm lại, kịp là phó từ chỉ trạng thái đúng lúc hoặc đạt mức ngang hàng, rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Việt. Hiểu đúng từ “kịp” giúp bạn diễn đạt chính xác về thời gian và tiến độ.
