Cường lực là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Cường lực
Cường lực là gì? Cường lực là từ Hán-Việt chỉ sức mạnh, lực tác động rất mạnh hoặc khả năng chịu được áp lực lớn. Trong đời sống hiện đại, “cường lực” thường gắn liền với kính cường lực – loại kính có độ bền cao gấp 4-5 lần kính thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cường lực” trong tiếng Việt nhé!
Cường lực nghĩa là gì?
Cường lực là sức mạnh, lực tác động rất mạnh, thể hiện khả năng chịu đựng hoặc tạo ra áp lực lớn. Đây là từ ghép Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.
Trong đời sống, từ “cường lực” mang nhiều ý nghĩa:
Trong ngôn ngữ học: “Cường” (強) nghĩa là mạnh, khỏe, có sức lực; “Lực” (力) nghĩa là sức, năng lượng. Ghép lại, cường lực chỉ sức mạnh vượt trội, lực tác động mãnh liệt.
Trong công nghệ và xây dựng: “Kính cường lực” là loại kính được tôi nhiệt ở 650-700°C rồi làm lạnh đột ngột, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu va đập gấp 4-5 lần kính thường.
Trong y dược: “Cường lực” còn dùng để chỉ độ mạnh của thuốc, ví dụ “cường lực của thuốc giảm đau”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cường lực”
Từ “cường lực” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai yếu tố: “cường” (強) nghĩa là mạnh mẽ và “lực” (力) nghĩa là sức.
Sử dụng từ “cường lực” khi muốn diễn tả sức mạnh vượt trội, khả năng chịu đựng áp lực lớn hoặc khi nói về các sản phẩm có độ bền cao như kính cường lực, màn hình cường lực.
Cường lực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cường lực” được dùng khi mô tả sức mạnh, độ bền của vật liệu, trong lĩnh vực xây dựng, công nghệ điện tử hoặc khi nói về khả năng chịu lực vượt trội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cường lực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cường lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi vừa thay màn hình cường lực cho điện thoại.”
Phân tích: Chỉ loại kính bảo vệ màn hình có độ cứng cao, chống va đập tốt.
Ví dụ 2: “Cửa kính cường lực giúp ngôi nhà an toàn hơn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ loại kính xây dựng có khả năng chịu lực mạnh.
Ví dụ 3: “Cường lực của loại thuốc này khá mạnh, cần dùng đúng liều.”
Phân tích: Chỉ độ mạnh, hiệu lực của thuốc trong y học.
Ví dụ 4: “Vách ngăn cường lực được sử dụng phổ biến trong văn phòng.”
Phân tích: Chỉ vách kính có độ bền cao dùng trong nội thất.
Ví dụ 5: “Kính cường lực khi vỡ tạo thành các hạt nhỏ, không gây sát thương.”
Phân tích: Mô tả đặc tính an toàn của kính cường lực so với kính thường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cường lực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cường lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sức mạnh | Yếu ớt |
| Mãnh lực | Mềm yếu |
| Cường tráng | Suy nhược |
| Hùng mạnh | Bạc nhược |
| Kiên cường | Nhu nhược |
| Vững chắc | Mong manh |
Dịch “Cường lực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cường lực | 強力 (Qiánglì) | Strong force / Tempered | 強力 (Kyōryoku) | 강력 (Gangryeok) |
Kết luận
Cường lực là gì? Tóm lại, cường lực là từ Hán-Việt chỉ sức mạnh, lực tác động mãnh liệt. Ngày nay, từ này phổ biến nhất trong cụm “kính cường lực” – vật liệu có độ bền cao được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghệ.
