Khuất tất là gì? 🙈 Ý nghĩa và cách hiểu Khuất tất

Khuất tất là gì? Khuất tất là từ Hán Việt chỉ sự không minh bạch, mờ ám, có điều giấu diếm trong hành động hoặc lời nói. Trong giao tiếp hiện đại, từ này thường dùng để ám chỉ những việc làm thiếu trung thực, không đường hoàng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nghĩa gốc và cách sử dụng từ “khuất tất” trong tiếng Việt nhé!

Khuất tất nghĩa là gì?

Khuất tất là tính từ chỉ sự không đường hoàng, không rõ ràng, thường ám chỉ hành vi có ý đồ che giấu hoặc thiếu minh bạch. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống và báo chí hiện đại.

Trong giao tiếp đời thường, “khuất tất” mang nghĩa tiêu cực, dùng để nói về những việc làm mờ ám, đáng nghi ngờ. Ví dụ: “Vụ việc này có nhiều điều khuất tất cần làm rõ.”

Trong lĩnh vực tài chính, pháp lý, từ này chỉ các giao dịch không minh bạch, có dấu hiệu gian lận hoặc lạm dụng quyền hạn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuất tất”

“Khuất tất” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khuất” (屈) nghĩa là cong, uốn gập và “tất” (膝) nghĩa là đầu gối. Nghĩa gốc của từ này là “quỳ gối”, hàm ý luồn cúi, quỵ lụy trước người khác.

Theo thời gian, nghĩa của khuất tất đã biến đổi trong tiếng Việt hiện đại, chuyển sang nghĩa “mờ ám, che giấu”. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng đây là hiện tượng khúc xạ nghĩa thường gặp trong từ Hán Việt.

Khuất tất sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuất tất” được dùng khi nói về hành vi thiếu minh bạch, có dấu hiệu gian dối, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghi ngờ về tính trung thực của một vấn đề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuất tất”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuất tất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy không bao giờ làm điều gì khuất tất.”

Phân tích: Khẳng định người này sống ngay thẳng, minh bạch trong mọi việc.

Ví dụ 2: “Dự án này có nhiều khuất tất cần được điều tra.”

Phân tích: Ám chỉ dự án có dấu hiệu mờ ám, không minh bạch về tài chính hoặc quy trình.

Ví dụ 3: “Người có tiết tháo không bao giờ chịu khuất tất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc Hán Việt, chỉ việc không chịu luồn cúi, quỵ lụy trước người khác.

Ví dụ 4: “Cuộc bầu cử diễn ra công khai, không có gì khuất tất.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính minh bạch, rõ ràng của sự việc.

Ví dụ 5: “Đừng làm chuyện khuất tất mà mang tiếng xấu.”

Phân tích: Lời khuyên tránh xa những việc làm mờ ám, thiếu trung thực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuất tất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuất tất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mờ ám Minh bạch
Ám muội Rõ ràng
Bất minh Công khai
Đen tối Trong sáng
Lén lút Ngay thẳng
Giấu diếm Chính trực

Dịch “Khuất tất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuất tất 隐秘 (Yǐnmì) Shady / Dubious 不明瞭 (Fumeiry) 불명확한 (Bulmyeonghwakhan)

Kết luận

Khuất tất là gì? Tóm lại, khuất tất là từ Hán Việt chỉ sự mờ ám, thiếu minh bạch. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.