Khuất phục là gì? 🙇 Nghĩa, giải thích Khuất phục

Khuất phục là gì? Khuất phục là chịu thua, chấp nhận đầu hàng trước sức mạnh hoặc ý chí của người khác. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả sự khuất phục về tinh thần hoặc thể chất trước áp lực, quyền lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt với các từ liên quan ngay bên dưới!

Khuất phục là gì?

Khuất phục là chịu thua, đầu hàng, chấp nhận quy phục trước sức mạnh, quyền uy hoặc ý chí của người khác. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “khuất” nghĩa là cúi xuống, chịu nhún, còn “phục” là phục tùng, vâng theo.

Trong tiếng Việt, từ “khuất phục” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ việc chịu thua, không còn chống cự trước áp lực hoặc sức mạnh. Ví dụ: “Anh ấy không bao giờ khuất phục trước khó khăn.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc làm cho ai đó phải chịu thua, quy phục. Ví dụ: “Quân địch đã bị khuất phục hoàn toàn.”

Trong văn chương: Từ này thường xuất hiện khi ca ngợi ý chí kiên cường, không chịu đầu hàng của con người trước nghịch cảnh.

Khuất phục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khuất phục” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “khuất” (屈 – cúi, chịu nhún) và “phục” (服 – phục tùng, vâng theo). Nghĩa gốc chỉ sự cúi đầu chấp nhận, sau mở rộng thành đầu hàng, chịu thua.

Sử dụng “khuất phục” khi nói về việc chịu thua hoặc làm cho ai đó phải đầu hàng trước sức mạnh, ý chí.

Cách sử dụng “Khuất phục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khuất phục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khuất phục” trong tiếng Việt

Nội động từ: Chỉ việc bản thân chịu thua, đầu hàng. Ví dụ: “Cô ấy không khuất phục trước số phận.”

Ngoại động từ: Chỉ việc làm cho người khác phải chịu thua. Ví dụ: “Họ đã khuất phục được kẻ thù.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuất phục”

Từ “khuất phục” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dân tộc ta không bao giờ khuất phục trước kẻ xâm lược.”

Phân tích: Diễn tả ý chí kiên cường, không chịu đầu hàng giặc ngoại xâm.

Ví dụ 2: “Bằng nghị lực phi thường, anh ấy đã khuất phục căn bệnh hiểm nghèo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chiến thắng, vượt qua khó khăn.

Ví dụ 3: “Cô gái nhỏ bé ấy không hề khuất phục trước cường quyền.”

Phân tích: Ca ngợi sự dũng cảm, không chịu cúi đầu trước quyền lực.

Ví dụ 4: “Quân ta đã khuất phục hoàn toàn lực lượng phản động.”

Phân tích: Ngoại động từ, chỉ việc làm cho đối phương phải đầu hàng.

Ví dụ 5: “Đừng bao giờ khuất phục trước những lời đe dọa.”

Phân tích: Khuyên nhủ không nên chịu thua trước áp lực tinh thần.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khuất phục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khuất phục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khuất phục” với “khắc phục” (sửa chữa, vượt qua).

Cách dùng đúng: “Không khuất phục trước khó khăn” (chịu thua) khác “Khắc phục khó khăn” (giải quyết).

Trường hợp 2: Nhầm “khuất phục” với “khuất khúc” (điều ẩn giấu, khó nói).

Cách dùng đúng: “Khuất phục kẻ thù” (bắt đầu hàng) không phải “Khuất khúc kẻ thù.”

“Khuất phục”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuất phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đầu hàng Chống cự
Quy phục Phản kháng
Chịu thua Kiên cường
Phục tùng Bất khuất
Thuần phục Nổi dậy
Khuất lụy Đấu tranh

Kết luận

Khuất phục là gì? Tóm lại, khuất phục là chịu thua, đầu hàng hoặc làm cho ai đó phải quy phục trước sức mạnh, ý chí. Hiểu đúng từ “khuất phục” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về ý chí và nghị lực con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.