Khuấy đảo là gì? 🌀 Nghĩa, giải thích Khuấy đảo

Khuấy đảo là gì? Khuấy đảo là động từ chỉ hành động làm cho một thứ gì đó bị xáo trộn hoàn toàn, thay đổi hẳn so với trạng thái ban đầu. Từ này được dùng cả nghĩa đen trong nấu ăn lẫn nghĩa bóng khi nói về sự biến động trong xã hội, thể thao hay giải trí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khuấy đảo” trong tiếng Việt nhé!

Khuấy đảo nghĩa là gì?

Khuấy đảo là động từ chỉ hành động xáo trộn, làm cho một hỗn hợp hoặc tình huống trở nên biến động, thay đổi hoàn toàn so với trước. Đây là từ ghép thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong nấu ăn, “khuấy đảo” là hành động dùng dụng cụ trộn đều các nguyên liệu để tạo sự đồng nhất. Ví dụ: “Khuấy đảo đều tay để nước sốt không bị vón cục.”

Trong đời sống và truyền thông, từ này mang nghĩa bóng, chỉ sự gây xôn xao, tạo ảnh hưởng mạnh mẽ. Ví dụ: “Bộ phim đang khuấy đảo phòng vé” hay “Cầu thủ liên tục khuấy đảo hàng phòng ngự đối phương.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuấy đảo”

“Khuấy đảo” là từ ghép thuần Việt, trong đó “khuấy” nghĩa là xáo trộn, hòa trộn và “đảo” nghĩa là quay, lật. Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa nhấn mạnh hành động làm xáo trộn mạnh mẽ.

Sử dụng từ “khuấy đảo” khi muốn diễn tả sự xáo trộn, biến động hoặc tạo ảnh hưởng lớn đến một đối tượng nào đó.

Khuấy đảo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuấy đảo” được dùng khi nói về việc trộn đều nguyên liệu trong nấu ăn, hoặc khi muốn diễn tả sự gây xôn xao, tạo ảnh hưởng mạnh trong giải trí, thể thao, xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuấy đảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuấy đảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khuấy đảo đều tay cho bột mịn, không vón cục.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong nấu ăn, chỉ hành động trộn đều nguyên liệu.

Ví dụ 2: “Ca sĩ trẻ đang khuấy đảo các bảng xếp hạng âm nhạc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự gây ảnh hưởng lớn, tạo sự chú ý trong làng giải trí.

Ví dụ 3: “Cầu thủ liên tục có những pha đi bóng khuấy đảo hàng phòng ngự đối phương.”

Phân tích: Chỉ những pha bóng gây xáo trộn, khiến đối thủ khó chống đỡ.

Ví dụ 4: “Tin đồn này đang khuấy đảo cộng đồng mạng.”

Phân tích: Diễn tả sự lan truyền mạnh mẽ, gây xôn xao trên mạng xã hội.

Ví dụ 5: “Sản phẩm mới khuấy đảo thị trường công nghệ.”

Phân tích: Chỉ sự tạo ra biến động lớn, thu hút sự quan tâm trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuấy đảo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuấy đảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xáo trộn Ổn định
Khuấy động Bình yên
Đảo lộn Tĩnh lặng
Quấy đảo Yên ắng
Làm xáo động Lắng đọng
Gây biến động Giữ nguyên

Dịch “Khuấy đảo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuấy đảo 搅动 (Jiǎodòng) Stir up かき回す (Kakimawasu) 휘젓다 (Hwijeodd)

Kết luận

Khuấy đảo là gì? Tóm lại, khuấy đảo là động từ chỉ hành động xáo trộn, gây biến động mạnh mẽ. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.