Mất trí là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mất trí

Mất trí là gì? Mất trí là trạng thái mất khả năng suy nghĩ, nhận thức bình thường, thường do bệnh lý hoặc cú sốc tinh thần gây ra. Từ này còn được dùng để chỉ người điên loạn, không còn tỉnh táo trong hành vi và lời nói. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “mất trí” trong tiếng Việt nhé!

Mất trí nghĩa là gì?

Mất trí là tình trạng não bộ không còn hoạt động bình thường, khiến người ta mất khả năng suy nghĩ logic, nhận thức sự việc và kiểm soát hành vi.

Trong tiếng Việt, “mất trí” được hiểu theo nhiều nghĩa:

Nghĩa y học: Mất trí là thuật ngữ dân gian chỉ bệnh sa sút trí tuệ (Dementia), một tập hợp các triệu chứng do rối loạn não bộ gây ra. Bệnh nhân bị suy giảm trí nhớ, khả năng tư duy và giao tiếp.

Nghĩa thông dụng: Chỉ trạng thái mất kiểm soát tạm thời do cú sốc tinh thần, quá xúc động hoặc hoảng loạn. Ví dụ: “Nghe tin dữ, cô ấy như mất trí.”

Nghĩa bóng: Dùng để mô tả hành động điên rồ, thiếu suy nghĩ. Ví dụ: “Anh ta mất trí rồi sao mà làm chuyện như vậy?”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mất trí”

Từ “mất trí” là từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa “mất” (không còn) và “trí” (智 – trí tuệ, sự hiểu biết). Đây là cách nói có từ lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam để chỉ tình trạng điên loạn.

Sử dụng “mất trí” khi muốn diễn tả tình trạng mất khả năng nhận thức, suy nghĩ hoặc hành động điên rồ.

Mất trí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mất trí” được dùng khi nói về bệnh sa sút trí tuệ, khi mô tả ai đó hành động điên rồ, hoặc khi diễn tả trạng thái hoảng loạn mất kiểm soát.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mất trí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mất trí” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Bà ngoại tôi bị mất trí do tuổi già, không còn nhận ra người thân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ bệnh sa sút trí tuệ ở người cao tuổi.

Ví dụ 2: “Anh mất trí rồi sao mà dám bỏ việc giữa lúc này?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động thiếu suy nghĩ, điên rồ.

Ví dụ 3: “Nghe tin con trai gặp tai nạn, bà ấy như mất trí, chạy ra đường không mang giày.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái hoảng loạn, mất kiểm soát do cú sốc tinh thần.

Ví dụ 4: “Người mất trí cần được chăm sóc và theo dõi đặc biệt.”

Phân tích: Chỉ bệnh nhân tâm thần hoặc sa sút trí tuệ cần sự hỗ trợ y tế.

Ví dụ 5: “Đừng có mất trí mà tin lời kẻ lừa đảo đó.”

Phân tích: Dùng như lời cảnh báo, khuyên người khác đừng hành động thiếu sáng suốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mất trí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mất trí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điên loạn Tỉnh táo
Hoảng loạn Bình tĩnh
Cuồng dại Sáng suốt
Tâm thần Minh mẫn
Mất hồn Tỉnh trí
Hóa điên Khôn ngoan

Dịch “Mất trí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mất trí 失智 (Shīzhì) Lose one’s mind / Insane 狂う (Kuruu) 미치다 (Michida)

Kết luận

Mất trí là gì? Tóm lại, mất trí là trạng thái mất khả năng nhận thức và suy nghĩ bình thường, có thể do bệnh lý hoặc cú sốc tinh thần. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.