Thính lực là gì? 👂 Ý nghĩa Thính lực

Thính lực là gì? Thính lực là khả năng nghe của con người, được đo bằng mức độ tai tiếp nhận và xử lý âm thanh. Đây là chức năng quan trọng giúp con người giao tiếp và nhận biết môi trường xung quanh. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách đo lường và các vấn đề liên quan đến thính lực ngay bên dưới!

Thính lực nghĩa là gì?

Thính lực là năng lực cảm nhận âm thanh của cơ quan thính giác, phản ánh mức độ nghe rõ hay kém của một người. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học và sức khỏe.

Trong tiếng Việt, từ “thính lực” có các cách hiểu sau:

Nghĩa y học: Chỉ khả năng tai tiếp nhận sóng âm và truyền tín hiệu đến não bộ để xử lý thành âm thanh có ý nghĩa.

Nghĩa đời thường: Dùng để nói về việc nghe tốt hay kém. Ví dụ: “Thính lực của bà giảm nhiều so với trước.”

Trong y tế: Thính lực được đo bằng đơn vị decibel (dB) thông qua các bài kiểm tra chuyên môn như đo thính lực đồ (audiogram).

Thính lực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thính lực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thính” (聽) nghĩa là nghe, “lực” (力) nghĩa là sức, khả năng. Ghép lại, thính lực có nghĩa là sức nghe hay khả năng nghe.

Sử dụng “thính lực” khi nói về chức năng nghe của tai hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe thính giác.

Cách sử dụng “Thính lực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thính lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thính lực” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khả năng nghe. Ví dụ: thính lực tốt, thính lực kém, mất thính lực.

Kết hợp với động từ: Đo thính lực, kiểm tra thính lực, phục hồi thính lực, suy giảm thính lực.

Kết hợp với tính từ: Thính lực bình thường, thính lực suy yếu, thính lực hoàn hảo.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thính lực”

Từ “thính lực” được dùng phổ biến trong y tế và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Bác sĩ khuyên ông nên đi kiểm tra thính lực định kỳ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ việc đánh giá khả năng nghe.

Ví dụ 2: “Tiếp xúc tiếng ồn lớn lâu ngày khiến thính lực bị suy giảm.”

Phân tích: Chỉ tình trạng khả năng nghe bị ảnh hưởng tiêu cực.

Ví dụ 3: “Máy trợ thính giúp cải thiện thính lực cho người khiếm thính.”

Phân tích: Dùng khi nói về thiết bị hỗ trợ chức năng nghe.

Ví dụ 4: “Trẻ sơ sinh cần được sàng lọc thính lực ngay sau khi chào đời.”

Phân tích: Chỉ quy trình kiểm tra sức khỏe thính giác ở trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Thính lực của cô ấy vẫn rất tốt dù đã ngoài 70 tuổi.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp thường ngày, khen ngợi khả năng nghe.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thính lực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thính lực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thính lực” với “thị lực” (khả năng nhìn).

Cách dùng đúng: “Kiểm tra thính lực” (tai), “kiểm tra thị lực” (mắt).

Trường hợp 2: Viết sai thành “thinh lực” hoặc “thính lực”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thính lực” với dấu sắc ở “thính”.

“Thính lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thính lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khả năng nghe Điếc
Sức nghe Nghễnh ngãng
Thính giác Lãng tai
Năng lực thính giác Mất thính lực
Chức năng nghe Khiếm thính
Tai thính Suy giảm thính lực

Kết luận

Thính lực là gì? Tóm lại, thính lực là khả năng nghe của con người, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và cuộc sống. Hiểu đúng từ “thính lực” giúp bạn chăm sóc sức khỏe thính giác tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.