Khoả thân là gì? 👗 Nghĩa và giải thích Khoả thân

Khoả thân là gì? Khoả thân là trạng thái con người không mặc quần áo, để lộ toàn bộ thân hình. Đây là khái niệm phổ biến trong nghệ thuật, y học và đời sống văn hóa. Từ “khoả thân” còn được gọi là lõa thể, nuy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khoả thân” trong tiếng Việt nhé!

Khoả thân nghĩa là gì?

Khoả thân là trạng thái cơ thể con người không được che phủ bởi quần áo, để lộ toàn bộ thân hình. Đây là khái niệm mang tính trung lập, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong cuộc sống, từ “khoả thân” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong nghệ thuật: Khoả thân là một chủ đề quan trọng trong hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh. Các tác phẩm nghệ thuật khoả thân nhằm tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của cơ thể người, không mang tính khiêu dâm.

Trong y học: Trạng thái khoả thân cần thiết khi khám sức khỏe, điều trị bệnh hoặc thực hiện các thủ thuật y tế.

Trong văn hóa: Một số nền văn hóa có truyền thống tắm chung hoặc hoạt động khỏa thân trong không gian riêng như spa, suối nước nóng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoả thân”

Từ “khoả thân” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “khoả” (裸 – trần trụi) và “thân” (身 – cơ thể). Nghĩa gốc là thân thể trần trụi, không che đậy.

Sử dụng từ “khoả thân” khi mô tả trạng thái không mặc quần áo trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc nghệ thuật.

Khoả thân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khoả thân” được dùng trong nghệ thuật tạo hình, y học, văn học hoặc khi mô tả trạng thái tự nhiên của cơ thể người một cách trang nhã, không thô tục.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoả thân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoả thân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bức tượng David của Michelangelo là kiệt tác điêu khắc khoả thân thời Phục Hưng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, chỉ tác phẩm điêu khắc thể hiện cơ thể người không che phủ.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân cần khoả thân để bác sĩ kiểm tra toàn diện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, mô tả yêu cầu cần thiết khi khám bệnh.

Ví dụ 3: “Nhiếp ảnh khoả thân nghệ thuật đòi hỏi sự tinh tế và tôn trọng người mẫu.”

Phân tích: Chỉ thể loại nhiếp ảnh chuyên nghiệp, phân biệt với ảnh khiêu dâm.

Ví dụ 4: “Em bé chạy khoả thân trong nhà sau khi tắm xong.”

Phân tích: Mô tả trạng thái tự nhiên, hồn nhiên của trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Tranh khoả thân của họa sĩ được trưng bày trong bảo tàng mỹ thuật.”

Phân tích: Dùng để chỉ thể loại tranh vẽ cơ thể người trong nghệ thuật tạo hình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoả thân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoả thân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lõa thể Mặc quần áo
Trần truồng Che kín
Nuy Kín đáo
Trần trụi Trang phục chỉnh tề
Lõa lồ Phủ kín
Không mảnh vải Ăn mặc đầy đủ

Dịch “Khoả thân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoả thân 裸体 (Luǒtǐ) Naked / Nude 裸 (Hadaka) 나체 (Nache)

Kết luận

Khoả thân là gì? Tóm lại, khoả thân là trạng thái cơ thể không mặc quần áo, được sử dụng phổ biến trong nghệ thuật, y học và đời sống. Hiểu đúng từ “khoả thân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.