Luật tố tụng hình sự là gì? ⚖️ Nghĩa Luật tố tụng hình sự
Luật tố tụng hình sự là gì? Luật tố tụng hình sự là ngành luật quy định trình tự, thủ tục khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự nhằm xử lý công minh mọi hành vi phạm tội. Đây là công cụ pháp lý quan trọng bảo vệ công lý, quyền con người và trật tự xã hội. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và các giai đoạn của luật tố tụng hình sự nhé!
Luật tố tụng hình sự nghĩa là gì?
Luật tố tụng hình sự là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh trình tự, thủ tục tiến hành các hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Đây là ngành luật hình thức, quy định cách thức thực hiện luật hình sự.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, luật tố tụng hình sự có những đặc điểm quan trọng:
Về mục đích: Bảo đảm phát hiện chính xác và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội. Nguyên tắc cốt lõi là “không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội”.
Về phạm vi: Điều chỉnh mối quan hệ giữa cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) với người tham gia tố tụng (bị can, bị cáo, người bào chữa, bị hại…).
Về nguyên tắc: Tuân thủ 27 nguyên tắc cơ bản như suy đoán vô tội, bảo đảm quyền bào chữa, bình đẳng trước pháp luật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Luật tố tụng hình sự”
Thuật ngữ “tố tụng hình sự” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “tố tụng” (訴訟) nghĩa là kiện tụng, thưa kiện; “hình sự” (刑事) chỉ các vấn đề liên quan đến tội phạm và hình phạt. Tại Việt Nam, Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành là Bộ luật năm 2015, do Quốc hội ban hành.
Sử dụng thuật ngữ “luật tố tụng hình sự” khi đề cập đến quy trình giải quyết vụ án hình sự, các giai đoạn xét xử tội phạm.
Luật tố tụng hình sự sử dụng trong trường hợp nào?
Luật tố tụng hình sự được áp dụng khi có hành vi phạm tội xảy ra, cần tiến hành khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo đúng trình tự pháp luật quy định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luật tố tụng hình sự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “luật tố tụng hình sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Theo quy định của luật tố tụng hình sự, bị can có quyền được mời luật sư bào chữa.”
Phân tích: Đề cập đến quyền của bị can được pháp luật bảo vệ trong quá trình tố tụng.
Ví dụ 2: “Vụ án đang được điều tra theo đúng trình tự tố tụng hình sự.”
Phân tích: Chỉ việc cơ quan chức năng đang tiến hành các bước điều tra theo quy định pháp luật.
Ví dụ 3: “Viện kiểm sát thực hành quyền công tố theo luật tố tụng hình sự.”
Phân tích: Mô tả chức năng của Viện kiểm sát trong hệ thống tố tụng.
Ví dụ 4: “Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định nguyên tắc suy đoán vô tội.”
Phân tích: Trích dẫn nguyên tắc quan trọng: người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực.
Ví dụ 5: “Sinh viên luật cần nắm vững kiến thức về tố tụng hình sự để hành nghề.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngành luật này trong đào tạo pháp lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luật tố tụng hình sự”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến “luật tố tụng hình sự”:
| Từ/Cụm từ liên quan | Từ/Cụm từ đối lập |
|---|---|
| Thủ tục tố tụng hình sự | Tố tụng dân sự |
| Luật hình sự tố tụng | Tố tụng hành chính |
| Quy trình tố tụng | Luật dân sự |
| Trình tự xét xử hình sự | Luật thương mại |
| Pháp luật tố tụng | Luật lao động |
| Bộ luật tố tụng | Luật hành chính |
Dịch “Luật tố tụng hình sự” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Luật tố tụng hình sự | 刑事诉讼法 (Xíngshì sùsòng fǎ) | Criminal Procedure Law | 刑事訴訟法 (Keiji soshōhō) | 형사소송법 (Hyeongsa sosongbeop) |
Kết luận
Luật tố tụng hình sự là gì? Tóm lại, luật tố tụng hình sự là hệ thống quy phạm pháp luật quy định trình tự khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Hiểu rõ luật tố tụng hình sự giúp bạn nắm được quyền và nghĩa vụ khi tham gia vào quá trình tố tụng.
