Dạy bảo là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Dạy bảo

Dạy bảo là gì? Dạy bảo là hành động truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm và hướng dẫn người khác cách cư xử, làm việc đúng đắn. Đây là hoạt động quan trọng trong giáo dục gia đình và xã hội, thể hiện sự quan tâm của người lớn với thế hệ sau. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dạy bảo” nhé!

Dạy bảo nghĩa là gì?

Dạy bảo là việc chỉ dẫn, uốn nắn và truyền đạt những điều hay lẽ phải cho người khác, thường từ người lớn tuổi hoặc có kinh nghiệm hơn. Từ này kết hợp hai động từ “dạy” (truyền kiến thức) và “bảo” (chỉ bảo, nhắc nhở).

Trong cuộc sống, từ “dạy bảo” mang nhiều sắc thái:

Nghĩa tích cực: Thể hiện sự quan tâm, yêu thương khi cha mẹ, thầy cô dạy bảo con cái, học trò nên người. Ví dụ: “Nhờ cha mẹ dạy bảo mà con nên người.”

Nghĩa trung tính: Chỉ hành động hướng dẫn, chỉ bảo trong công việc hoặc học tập. Ví dụ: “Anh ấy được sếp dạy bảo tận tình.”

Nghĩa tiêu cực: Đôi khi mang ý mỉa mai khi ai đó tỏ ra cao đạo, lên mặt dạy đời người khác. Ví dụ: “Đừng có mà dạy bảo tôi!”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dạy bảo”

Từ “dạy bảo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong văn hóa trọng lễ nghĩa của người Việt. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp “dạy” và “bảo” để nhấn mạnh việc giáo dục toàn diện.

Sử dụng từ “dạy bảo” khi nói về việc giáo dục con cái, hướng dẫn người ít kinh nghiệm, hoặc nhắc nhở ai đó về cách cư xử đúng đắn.

Dạy bảo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dạy bảo” dùng khi đề cập đến giáo dục gia đình, hướng dẫn trong công việc, hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò uốn nắn của người đi trước với người đi sau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dạy bảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dạy bảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cha mẹ luôn dạy bảo con cái phải biết kính trên nhường dưới.”

Phân tích: Thể hiện vai trò giáo dục đạo đức của gia đình đối với con cái.

Ví dụ 2: “Thầy cô dạy bảo tận tình, học trò phải biết ơn.”

Phân tích: Nhấn mạnh công lao của người thầy trong việc truyền đạt kiến thức.

Ví dụ 3: “Anh ấy hay lên mặt dạy bảo người khác dù chẳng giỏi giang gì.”

Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích người tỏ ra cao đạo.

Ví dụ 4: “Con cái hư là do cha mẹ không biết dạy bảo.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm giáo dục của phụ huynh.

Ví dụ 5: “Nhờ được dạy bảo từ nhỏ nên cô ấy rất lễ phép.”

Phân tích: Kết quả tích cực của việc giáo dục đúng cách từ sớm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dạy bảo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dạy bảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giáo dục Bỏ mặc
Chỉ bảo Thờ ơ
Hướng dẫn Nuông chiều
Uốn nắn Buông lỏng
Răn dạy Làm ngơ
Khuyên bảo Bỏ bê

Dịch “Dạy bảo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dạy bảo 教导 (Jiàodǎo) Teach and guide 教え導く (Oshie michibiku) 가르치다 (Gareuchida)

Kết luận

Dạy bảo là gì? Tóm lại, dạy bảo là hành động giáo dục, chỉ dẫn người khác về kiến thức và cách sống đúng đắn. Hiểu đúng từ “dạy bảo” giúp bạn trân trọng hơn công lao của những người đi trước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.