Nửa buổi là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Nửa buổi

Nửa buổi là gì? Nửa buổi là danh từ chỉ khoảng thời gian vào giữa buổi sáng (khoảng 9-10 giờ) hoặc giữa buổi chiều (khoảng 3-4 giờ) trong một ngày lao động. Đây là thời điểm người lao động thường nghỉ ngơi, ăn nhẹ để bổ sung năng lượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nửa buổi” trong tiếng Việt nhé!

Nửa buổi nghĩa là gì?

Nửa buổi là khoảng thời gian nằm ở giữa buổi sáng hoặc giữa buổi chiều, thường rơi vào khoảng 9-10 giờ sáng hoặc 3-4 giờ chiều. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống lao động của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “nửa buổi” thường đi kèm với các hoạt động:

Trong lao động: “Nghỉ nửa buổi” là thời gian nghỉ giải lao giữa ca làm việc để người lao động thư giãn, uống nước hoặc ăn nhẹ. Đây là nét văn hóa đặc trưng trong môi trường làm việc tại Việt Nam.

Trong ẩm thực: “Ăn nửa buổi” là bữa ăn phụ giữa bữa sáng và bữa trưa, hoặc giữa bữa trưa và bữa tối. Trong tiếng Anh, bữa ăn nửa buổi sáng được gọi là “brunch” (kết hợp breakfast và lunch).

Trong giáo dục: “Học nửa buổi” chỉ hình thức học chỉ buổi sáng hoặc chỉ buổi chiều, khác với học cả ngày.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nửa buổi”

Từ “nửa buổi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa “nửa” (một phần của cái gì chia đôi) và “buổi” (khoảng thời gian trong ngày). Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian gắn liền với nhịp sống lao động.

Sử dụng “nửa buổi” khi muốn chỉ thời điểm giữa buổi sáng hoặc chiều, hoặc khi nói về các hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian này như nghỉ ngơi, ăn uống.

Nửa buổi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nửa buổi” được dùng khi chỉ mốc thời gian giữa buổi, khi nói về giờ giải lao trong lao động, bữa ăn phụ hoặc hình thức học tập, làm việc theo ca.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nửa buổi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nửa buổi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nhân được nghỉ nửa buổi 15 phút để uống nước.”

Phân tích: Chỉ thời gian giải lao giữa ca làm việc buổi sáng hoặc chiều.

Ví dụ 2: “Bà nội thường cho cháu ăn nửa buổi bằng bánh mì và sữa.”

Phân tích: Chỉ bữa ăn phụ giữa các bữa chính trong ngày.

Ví dụ 3: “Trường tiểu học này chỉ dạy nửa buổi vì thiếu phòng học.”

Phân tích: Chỉ hình thức học chỉ buổi sáng hoặc chỉ buổi chiều.

Ví dụ 4: “Đến nửa buổi sáng, trời bắt đầu nắng gắt.”

Phân tích: Chỉ mốc thời gian khoảng 9-10 giờ sáng.

Ví dụ 5: “Quán cà phê này đông khách nhất vào lúc nửa buổi chiều.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian 3-4 giờ chiều, lúc nhiều người nghỉ ngơi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nửa buổi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nửa buổi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giữa buổi Cả buổi
Lưng buổi Đầu buổi
Xế buổi Cuối buổi
Giờ giải lao Cả ngày
Quãng buổi Suốt buổi
Giữa chừng Trọn buổi

Dịch “Nửa buổi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nửa buổi 半天 (Bàntiān) Mid-morning / Mid-afternoon 半日 (Hannichi) 반나절 (Bannajel)

Kết luận

Nửa buổi là gì? Tóm lại, nửa buổi là khoảng thời gian giữa buổi sáng hoặc chiều, gắn liền với hoạt động nghỉ ngơi, ăn uống trong nhịp sống lao động. Hiểu đúng từ “nửa buổi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.