Chăm chú là gì? 👀 Ý nghĩa, cách dùng Chăm chú

Chăm chú là gì? Chăm chú là trạng thái tập trung cao độ, dồn hết sự chú ý vào một đối tượng hoặc công việc cụ thể mà không bị phân tâm. Đây là tính từ thể hiện sự nghiêm túc, cẩn thận trong từng hành động. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “chăm chú” đúng cách ngay bên dưới!

Chăm chú nghĩa là gì?

Chăm chú là tính từ chỉ trạng thái tập trung toàn bộ tâm trí vào một việc, không để ý đến xung quanh. Người chăm chú thường thể hiện sự nghiêm túc, cần mẫn và có trách nhiệm với công việc đang làm.

Trong tiếng Việt, từ “chăm chú” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong học tập: “Chăm chú” mô tả thái độ học sinh tập trung nghe giảng, không nói chuyện riêng hay làm việc khác.

Trong công việc: Từ này diễn tả sự cẩn thận, tỉ mỉ khi thực hiện nhiệm vụ được giao.

Trong giao tiếp: “Chăm chú lắng nghe” thể hiện sự tôn trọng người đối diện và mong muốn hiểu rõ nội dung được truyền đạt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chăm chú”

Từ “chăm chú” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chăm” (siêng năng, cần cù) và “chú” (để ý, quan tâm). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh về trạng thái tập trung cao độ.

Sử dụng “chăm chú” khi muốn diễn tả sự tập trung, chú tâm vào một hoạt động hoặc đối tượng cụ thể.

Cách sử dụng “Chăm chú” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chăm chú” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chăm chú” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chăm chú” thường dùng để khen ngợi thái độ nghiêm túc hoặc nhắc nhở ai đó cần tập trung hơn. Ví dụ: “Con hãy chăm chú học bài đi!”

Trong văn viết: “Chăm chú” xuất hiện trong văn bản miêu tả, tường thuật hoặc văn học để khắc họa tâm lý nhân vật. Ví dụ: “Cô bé chăm chú nhìn từng con chữ trong sách.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chăm chú”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chăm chú” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Học sinh chăm chú nghe thầy giảng bài toán khó.”

Phân tích: Diễn tả thái độ tập trung cao độ trong học tập.

Ví dụ 2: “Bác sĩ chăm chú quan sát kết quả xét nghiệm của bệnh nhân.”

Phân tích: Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc chuyên môn.

Ví dụ 3: “Đứa trẻ chăm chú theo dõi chú bướm đang đậu trên cánh hoa.”

Phân tích: Mô tả sự tò mò, chú ý quan sát của trẻ nhỏ.

Ví dụ 4: “Anh ấy chăm chú đọc từng dòng hợp đồng trước khi ký.”

Phân tích: Diễn tả sự cẩn trọng, không hời hợt trong việc quan trọng.

Ví dụ 5: “Khán giả chăm chú theo dõi màn trình diễn của nghệ sĩ.”

Phân tích: Thể hiện sự cuốn hút, say mê trước một hoạt động nghệ thuật.

“Chăm chú”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chăm chú”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tập trung Lơ đãng
Chú tâm Phân tâm
Chuyên chú Hời hợt
Miệt mài Xao nhãng
Cẩn thận Cẩu thả
Tỉ mỉ Qua loa

Kết luận

Chăm chú là gì? Tóm lại, chăm chú là trạng thái tập trung cao độ, thể hiện sự nghiêm túc và cẩn thận. Hiểu đúng từ “chăm chú” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.