Khô vằn là gì? 🌵 Ý nghĩa và cách hiểu Khô vằn

Khô vằn là gì? Khô vằn (hay còn gọi là bệnh đốm vằn) là loại bệnh nấm phổ biến trên cây lúa và ngô, do nấm Rhizoctonia solani gây ra, tạo vết bệnh loang lổ như vằn da hổ trên bẹ lá và thân cây. Đây là một trong những bệnh hại nghiêm trọng nhất trong nông nghiệp Việt Nam. Cùng tìm hiểu triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng trừ bệnh khô vằn nhé!

Khô vằn nghĩa là gì?

Khô vằn là bệnh hại cây trồng do nấm Rhizoctonia solani gây ra, đặc trưng bởi các vết bệnh loang lổ hình vằn da hổ hoặc dạng đám mây trên bẹ lá, phiến lá và cổ bông. Bệnh còn được gọi là bệnh đốm vằn.

Tên gọi “khô vằn” xuất phát từ đặc điểm của vết bệnh: phần bị nhiễm sẽ khô héo và có những vằn loang lổ đặc trưng. Bệnh được phát hiện lần đầu tiên tại Nhật Bản vào năm 1910, sau đó lan rộng đến các quốc gia trồng lúa ở châu Á và các châu lục khác.

Trong nông nghiệp Việt Nam: Bệnh khô vằn là loại bệnh phổ biến thứ hai trên lúa (sau bệnh đạo ôn), gây thiệt hại năng suất từ 20-40%, thậm chí lên đến 70% nếu bệnh lan đến bông lúa.

Phạm vi gây hại: Ngoài lúa và ngô, bệnh còn xuất hiện trên rau cải, đậu, bầu bí, dưa, cà rốt, ớt và nhiều loại cây trồng khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khô vằn”

Bệnh khô vằn có tên khoa học là Rhizoctonia solani Palo, được phát hiện lần đầu tại Nhật Bản năm 1910 và lan rộng đến các vùng trồng lúa trên toàn thế giới.

Thuật ngữ “khô vằn” được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, bảo vệ thực vật khi nói về bệnh hại cây trồng, đặc biệt trong các tài liệu khuyến nông và hướng dẫn phòng trừ sâu bệnh.

Khô vằn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khô vằn” được dùng khi nói về bệnh hại trên cây lúa, ngô và các loại cây trồng khác, trong các tài liệu nông nghiệp, khuyến nông hoặc khi bà con nông dân trao đổi về tình trạng sâu bệnh trên đồng ruộng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khô vằn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khô vằn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ruộng lúa nhà tôi đang bị khô vằn tấn công, bẹ lá xuất hiện vết loang lổ.”

Phân tích: Nông dân mô tả tình trạng lúa bị nhiễm bệnh với triệu chứng đặc trưng trên bẹ lá.

Ví dụ 2: “Bệnh khô vằn phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm, mưa nhiều.”

Phân tích: Giải thích điều kiện thời tiết thuận lợi cho bệnh phát sinh.

Ví dụ 3: “Cần phun thuốc đặc trị khô vằn ngay khi phát hiện ổ bệnh đầu tiên.”

Phân tích: Hướng dẫn biện pháp phòng trừ bệnh kịp thời.

Ví dụ 4: “Vụ mùa năm nay bệnh khô vằn gây hại nặng hơn vụ đông xuân.”

Phân tích: So sánh mức độ bệnh giữa các vụ mùa khác nhau.

Ví dụ 5: “Bón phân đạm quá nhiều và cấy dày là nguyên nhân khiến khô vằn phát triển mạnh.”

Phân tích: Chỉ ra các yếu tố canh tác ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khô vằn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khô vằn”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Đốm vằn Khỏe mạnh
Bệnh vằn da hổ Xanh tốt
Bệnh nấm lúa Phát triển tốt
Rhizoctonia Sạch bệnh
Bệnh hại lúa Năng suất cao
Nấm ký sinh Kháng bệnh

Dịch “Khô vằn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khô vằn 纹枯病 (Wén kū bìng) Sheath blight 紋枯病 (Mongare-byō) 잎집무늬마름병 (Ipjip munui mareum-byeong)

Kết luận

Khô vằn là gì? Tóm lại, khô vằn là bệnh nấm nguy hiểm trên lúa và ngô, gây vết bệnh loang lổ như vằn da hổ. Hiểu rõ về bệnh khô vằn giúp bà con nông dân phòng trừ hiệu quả, bảo vệ năng suất mùa màng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.