Kết tóc là gì? 💑 Nghĩa và giải thích Kết tóc

Kết tóc là gì? Kết tóc là cách nói văn chương chỉ việc bện tóc lại thành bím, thường dùng để nói về việc kết duyên vợ chồng. Đây là từ cổ mang ý nghĩa thiêng liêng trong hôn nhân truyền thống Á Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu sắc và cách sử dụng từ “kết tóc” trong tiếng Việt nhé!

Kết tóc nghĩa là gì?

Kết tóc là từ Hán-Việt (結髮 – kết phát), nghĩa đen là bện tóc lại thành bím hoặc búi tóc lên; nghĩa bóng chỉ việc kết duyên vợ chồng, thành hôn. Đây là khái niệm quan trọng trong văn hóa hôn nhân truyền thống.

Trong văn học và đời sống, từ “kết tóc” mang nhiều sắc thái:

Trong hôn nhân truyền thống: “Kết tóc” gắn liền với nghi lễ cưới hỏi xưa, khi cô dâu chú rể cùng cắt một nhúm tóc và buộc chung lại, tượng trưng cho sự gắn bó trọn đời. Thành ngữ “kết tóc xe tơ” hay “vợ chồng kết tóc” đều bắt nguồn từ phong tục này.

Trong văn chương: Từ “kết tóc” xuất hiện trong Truyện Kiều: “Nói chi kết tóc xe tơ” và nhiều tác phẩm cổ điển khác, thể hiện tình nghĩa vợ chồng thủy chung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết tóc”

Từ “kết tóc” bắt nguồn từ thành ngữ Hán “Kết phát phu thê” (結髮夫妻), xuất hiện trong thơ Tô Vũ đời Hán với câu: “Kết phát vi phu thê, ân ái lưỡng bất nghi” (Kết tóc thành vợ chồng, tình yêu không nghi ngờ).

Sử dụng từ “kết tóc” khi nói về hôn nhân, tình nghĩa vợ chồng hoặc trong văn cảnh trang trọng, mang tính văn chương.

Kết tóc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kết tóc” được dùng khi nói về lễ cưới, tình nghĩa vợ chồng, hoặc trong thơ văn để diễn tả sự gắn bó trọn đời giữa hai người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết tóc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết tóc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai người kết tóc xe tơ từ thuở đôi mươi, nay đã bạc đầu bên nhau.”

Phân tích: Dùng thành ngữ “kết tóc xe tơ” để chỉ việc kết hôn, nhấn mạnh tình nghĩa vợ chồng lâu bền.

Ví dụ 2: “Cho chàng vào lễ tơ hồng, ả anh kết tóc phỉ lòng ước ao.”

Phân tích: Trích ca dao cổ, “kết tóc” ở đây chỉ việc thành hôn, nên duyên vợ chồng.

Ví dụ 3: “Vợ chồng kết tóc đồng tâm, mãi yêu thương không chia lìa.”

Phân tích: Nhấn mạnh ý nghĩa “đồng tâm” – cùng chung một lòng, gắn bó trọn đời.

Ví dụ 4: “Nghĩa kết tóc phu thê không thể nào quên được.”

Phân tích: Dùng cụm “kết tóc phu thê” để chỉ tình nghĩa vợ chồng sâu nặng.

Ví dụ 5: “Nói chi kết tóc xe tơ, những ngày gối lạnh chăn thưa ai từng.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng “kết tóc xe tơ” để nói về duyên phận vợ chồng trong văn cảnh bi thương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết tóc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết tóc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kết duyên Ly hôn
Thành hôn Chia ly
Xe tơ Đứt gánh
Nên duyên Lỡ duyên
Cưới hỏi Tan vỡ
Phu thê Góa bụa

Dịch “Kết tóc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kết tóc 結髮 (Jié fà) To wed / Marriage bond 結髪 (Kepppatsu) 결발 (Gyeolbal)

Kết luận

Kết tóc là gì? Tóm lại, kết tóc là từ văn chương chỉ việc kết duyên vợ chồng, mang ý nghĩa thiêng liêng về tình nghĩa phu thê trọn đời trong văn hóa Á Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.