Khố xanh là gì? 👖 Nghĩa và giải thích Khố xanh
Khố xanh là gì? Khố xanh là tên gọi dân gian chỉ lực lượng lính địa phương thời Pháp thuộc, có nhiệm vụ đồn trú tại các tỉnh, canh gác phủ huyện và bảo vệ an ninh trật tự. Tên gọi này xuất phát từ dải thắt lưng màu xanh trên quân phục của họ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò lịch sử của “khố xanh” trong tiếng Việt nhé!
Khố xanh nghĩa là gì?
Khố xanh (tiếng Pháp: milicien à ceinture bleue, garde provincial) là lực lượng vệ binh bản xứ do chính quyền thuộc địa Pháp thành lập, đồn trú tại các tỉnh với nhiệm vụ canh gác và bảo vệ an ninh địa phương.
Để hiểu rõ hơn về tên gọi này:
Nguồn gốc tên gọi: Danh từ “khố xanh” xuất phát từ quân phục của lính, gồm quần áo chẽn, nón dẹp và dải thắt lưng màu xanh buộc ở bụng. Đầu dải buông thõng ở bẹn trông giống chiếc khố, nên dân gian gọi là “khố xanh” dù thực tế họ mặc quần chứ không phải khố.
Phân biệt với các loại lính khác: Thời Pháp thuộc có nhiều loại lính tập được phân biệt qua màu thắt lưng: lính khố đỏ (quân đội chính quy), lính khố xanh (lính tỉnh), lính khố vàng (bảo vệ kinh đô Huế) và lính khố lục (canh gác phủ huyện).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khố xanh”
Lính khố xanh được thành lập ngày 30 tháng 6 năm 1915 theo sắc lệnh của Tổng thống Pháp, thuộc lực lượng vệ binh bản xứ (Garde Indigène) trong hệ thống cảnh sát đặc biệt toàn Đông Dương.
Sử dụng từ “khố xanh” khi nói về lịch sử thời Pháp thuộc, đặc biệt khi đề cập đến lực lượng an ninh địa phương hoặc bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ 20.
Khố xanh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khố xanh” được dùng trong văn học, lịch sử khi miêu tả bối cảnh thời Pháp thuộc, hoặc khi nói về lực lượng lính bản xứ phục vụ chính quyền thuộc địa tại các địa phương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khố xanh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khố xanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đồn lính khố xanh đóng ngay đầu làng, canh gác suốt ngày đêm.”
Phân tích: Miêu tả vị trí đồn trú của lính khố xanh tại địa phương thời Pháp thuộc.
Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng làm lính khố xanh trước khi theo cách mạng.”
Phân tích: Đề cập đến nghề nghiệp, thân phận của người dân thời thuộc địa.
Ví dụ 3: “Lính khố xanh và khố đỏ gọi chung là lính tập.”
Phân tích: Giải thích thuật ngữ lịch sử về các loại lính bản xứ thời Pháp.
Ví dụ 4: “Trong tiểu thuyết, nhân vật chính bị lính khố xanh truy đuổi.”
Phân tích: Sử dụng trong văn học để tái hiện bối cảnh lịch sử.
Ví dụ 5: “Lính khố xanh đồn trú tại các tỉnh, khác với khố vàng đóng ở Huế.”
Phân tích: So sánh phân biệt nhiệm vụ và địa bàn hoạt động của các loại lính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khố xanh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khố xanh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lính tập | Nghĩa quân |
| Vệ binh bản xứ | Quân cách mạng |
| Garde provincial | Việt Minh |
| Lính thủ bộ (Nam Kỳ) | Quân khởi nghĩa |
| Lính dõng | Chiến sĩ kháng chiến |
| Địa phương quân | Quân giải phóng |
Dịch “Khố xanh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khố xanh | 蓝腰带兵 (Lán yāodài bīng) | Provincial Guard / Blue-belted Soldier | 青帯兵 (Aoobi hei) | 청색 띠 병사 (Cheongsaek tti byeongsa) |
Kết luận
Khố xanh là gì? Tóm lại, khố xanh là tên gọi dân gian chỉ lính địa phương thời Pháp thuộc, mang ý nghĩa lịch sử quan trọng trong việc tìm hiểu về xã hội Việt Nam đầu thế kỷ 20.
