Triệu là gì? 🔢 Nghĩa Triệu chi tiết

Triều suy là gì? Triều suy là giai đoạn một triều đại phong kiến đi vào suy yếu, mất dần quyền lực và tiến tới diệt vong. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử, phản ánh quy luật thịnh – suy của các vương triều. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, biểu hiện và ý nghĩa của triều suy ngay bên dưới!

Triều suy là gì?

Triều suy là thời kỳ một triều đại phong kiến bước vào giai đoạn suy thoái, quyền lực trung ương suy yếu, đất nước rơi vào loạn lạc hoặc bị ngoại xâm. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “triều” nghĩa là triều đại, “suy” nghĩa là suy yếu, tàn tạ.

Trong tiếng Việt, “triều suy” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ giai đoạn cuối của một triều đại khi vua quan bất tài, chính sự rối ren, dân chúng lầm than.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự suy tàn của một tổ chức, gia đình hay sự nghiệp. Ví dụ: “Công ty đang trong giai đoạn triều suy.”

Trong lịch sử Việt Nam: Các triều đại như Lý, Trần, Lê, Nguyễn đều trải qua giai đoạn triều suy trước khi bị thay thế bởi triều đại mới.

Triều suy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “triều suy” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong sử sách Trung Quốc và Việt Nam để mô tả quy luật hưng vong của các vương triều phong kiến.

Sử dụng “triều suy” khi nói về giai đoạn suy thoái của triều đại hoặc ám chỉ sự xuống dốc trong ngữ cảnh hiện đại.

Cách sử dụng “Triều suy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triều suy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Triều suy” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách sử, bài nghiên cứu lịch sử. Ví dụ: “Nhà Trần bước vào triều suy từ cuối thế kỷ XIV.”

Văn nói: Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự suy tàn của tổ chức, gia tộc. Ví dụ: “Gia đình họ đang trong giai đoạn triều suy.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triều suy”

Từ “triều suy” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ học thuật đến đời thường:

Ví dụ 1: “Triều suy nhà Lê bắt đầu khi vua Lê Uy Mục lên ngôi.”

Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ giai đoạn suy yếu của triều đại nhà Lê.

Ví dụ 2: “Khi triều suy, giặc giã nổi lên khắp nơi.”

Phân tích: Mô tả hậu quả của giai đoạn suy thoái triều đình.

Ví dụ 3: “Mỗi triều đại đều trải qua thịnh – suy như quy luật tất yếu.”

Phân tích: Nhấn mạnh quy luật lịch sử về sự hưng vong.

Ví dụ 4: “Công ty đang triều suy, nhân viên lần lượt nghỉ việc.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ tổ chức đang suy thoái.

Ví dụ 5: “Triều suy thường do vua quan hôn ám, tham nhũng hoành hành.”

Phân tích: Phân tích nguyên nhân dẫn đến triều suy trong lịch sử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triều suy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triều suy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “triều suy” với “chiều suy” hoặc “trào suy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “triều suy” với “triều” nghĩa là triều đại.

Trường hợp 2: Dùng “triều suy” cho cá nhân thay vì tổ chức, triều đại.

Cách dùng đúng: Nên dùng “sa sút”, “xuống dốc” khi nói về cá nhân.

“Triều suy”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triều suy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Suy vong Thịnh trị
Suy tàn Hưng thịnh
Mạt vận Cường thịnh
Suy vi Phồn vinh
Tàn lụi Hưng vượng
Sụp đổ Thái bình

Kết luận

Triều suy là gì? Tóm lại, triều suy là giai đoạn suy thoái của một triều đại phong kiến trước khi diệt vong. Hiểu đúng từ “triều suy” giúp bạn nắm rõ quy luật thịnh – suy trong lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.