Khô khốc là gì? 🌵 Ý nghĩa và cách hiểu Khô khốc

Khô khốc là gì? Khô khốc là tính từ chỉ trạng thái khô đến mức cứng lại, mất hết độ ẩm và sự mềm mại. Từ này còn dùng để miêu tả âm thanh đanh gọn, thiếu cảm xúc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khô khốc” trong tiếng Việt nhé!

Khô khốc nghĩa là gì?

Khô khốc là từ láy trong tiếng Việt, chỉ trạng thái khô cứng, mất hoàn toàn độ ẩm hoặc âm thanh đanh, lạnh lùng không gợi cảm xúc.

Từ “khô khốc” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa vật lý: Miêu tả vật thể đã mất hết nước, trở nên cứng và giòn. Ví dụ: bánh mì khô khốc, đồng ruộng khô khốc.

Nghĩa chỉ âm thanh: Diễn tả giọng nói, tiếng cười hoặc âm thanh đanh gọn, thiếu sự ấm áp và cảm xúc. Ví dụ: giọng nói khô khốc, tiếng cười khô khốc.

Nghĩa bóng: Từ này còn ám chỉ thái độ lạnh lùng, thiếu đồng cảm trong giao tiếp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khô khốc”

Từ “khô khốc” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “khô” kết hợp với âm láy “khốc” để nhấn mạnh mức độ.

Sử dụng “khô khốc” khi muốn nhấn mạnh trạng thái khô cực độ hoặc diễn tả âm thanh, thái độ thiếu cảm xúc.

Khô khốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khô khốc” được dùng khi miêu tả vật thể mất độ ẩm hoàn toàn, âm thanh đanh lạnh, hoặc thái độ thiếu sự ấm áp trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khô khốc”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khô khốc”:

Ví dụ 1: “Đồng ruộng khô khốc vì thiếu nước suốt mùa hạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ đất đai mất nước hoàn toàn, nứt nẻ.

Ví dụ 2: “Miếng bánh mì để qua đêm đã khô khốc.”

Phân tích: Miêu tả thực phẩm mất độ ẩm, trở nên cứng và khó ăn.

Ví dụ 3: “Anh ấy trả lời bằng giọng khô khốc, không chút cảm xúc.”

Phân tích: Chỉ cách nói chuyện lạnh lùng, thiếu sự ấm áp.

Ví dụ 4: “Tiếng cười khô khốc vang lên trong căn phòng trống.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh gượng gạo, không tự nhiên.

Ví dụ 5: “Mồm miệng nhạt thếch, khô khốc vì sốt cao.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng cơ thể mất nước khi ốm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khô khốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khô khốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khô cằn Ướt nhẹp
Khô rang Ẩm ướt
Khô cứng Mềm mại
Cằn cỗi Tươi mát
Lạnh lùng Ấm áp
Vô cảm Trìu mến

Dịch “Khô khốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khô khốc 干巴巴 (Gānbābā) Dry and hard カラカラ (Karakara) 바싹 마른 (Bassak mareun)

Kết luận

Khô khốc là gì? Tóm lại, khô khốc là từ láy miêu tả trạng thái khô cứng hoàn toàn hoặc âm thanh, thái độ thiếu cảm xúc. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.