Khơ khớ là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Khơ khớ
Khơ khớ là gì? Khơ khớ là từ láy trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) tương đương với “kha khá”, chỉ mức độ tạm ổn, khá tốt; (2) từ tượng thanh mô tả tiếng cười to, giòn giã thể hiện sự thích thú, thoả mãn. Đây là từ thông tục thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khơ khớ” nhé!
Khơ khớ nghĩa là gì?
Khơ khớ là từ láy có hai nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
Nghĩa thứ nhất: “Khơ khớ” tương đương với “kha khá”, dùng để chỉ mức độ tạm được, khá ổn, không quá tốt nhưng cũng không tệ. Ví dụ: “Khoản thu nhập khơ khớ” nghĩa là thu nhập ở mức tạm ổn.
Nghĩa thứ hai: “Khơ khớ” là từ tượng thanh, gợi tả tiếng cười to và giòn, thể hiện sự thoả mãn, thích thú. Ví dụ: “Cười khơ khớ” tức là cười sảng khoái, vui vẻ.
Trong giao tiếp hàng ngày, khơ khớ thường mang sắc thái thân mật, gần gũi và được dùng phổ biến ở nhiều vùng miền Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khơ khớ”
“Khơ khớ” là từ láy thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian. Từ này được hình thành theo cấu trúc láy âm đặc trưng của tiếng Việt, tạo nên âm thanh vui tai và dễ nhớ.
Sử dụng “khơ khớ” khi muốn diễn tả mức độ tạm ổn hoặc mô tả tiếng cười sảng khoái trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Khơ khớ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khơ khớ” được dùng trong giao tiếp thường ngày khi đánh giá mức độ của sự việc hoặc khi mô tả tiếng cười vui vẻ, thoải mái.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khơ khớ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khơ khớ” trong các tình huống cụ thể:
Ví dụ 1: “Tháng này lương thưởng khơ khớ, đủ chi tiêu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa “kha khá”, chỉ mức lương tạm ổn, không nhiều nhưng đủ dùng.
Ví dụ 2: “Nghe chuyện cười xong, cả nhóm cười khơ khớ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tượng thanh, mô tả tiếng cười to, giòn giã thể hiện sự vui vẻ.
Ví dụ 3: “Kết quả thi của nó khơ khớ, không xuất sắc nhưng cũng khá.”
Phân tích: Đánh giá kết quả ở mức trung bình khá, tạm chấp nhận được.
Ví dụ 4: “Ông cụ ngồi kể chuyện ngày xưa, thỉnh thoảng lại cười khơ khớ.”
Phân tích: Mô tả tiếng cười sảng khoái, thích thú khi nhớ lại kỷ niệm.
Ví dụ 5: “Buôn bán dạo này khơ khớ, không lời nhiều nhưng cũng đủ sống.”
Phân tích: Chỉ tình hình kinh doanh ở mức tạm ổn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khơ khớ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khơ khớ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kha khá | Tệ hại |
| Tạm được | Kém cỏi |
| Khá khá | Tồi tệ |
| Tàm tạm | Xuất sắc |
| Ổn ổn | Quá tốt |
| Cười ha hả (nghĩa tượng thanh) | Khóc lóc |
Dịch “Khơ khớ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khơ khớ (kha khá) | 还可以 (Hái kěyǐ) | Fairly good / So-so | まあまあ (Māmā) | 그럭저럭 (Geureokjeoreok) |
| Khơ khớ (cười) | 哈哈笑 (Hāhā xiào) | Chuckling heartily | ケラケラ笑う (Kerakera warau) | 껄껄 웃다 (Kkeolkkeol utda) |
Kết luận
Khơ khớ là gì? Tóm lại, “khơ khớ” là từ láy thuần Việt mang hai nghĩa: chỉ mức độ tạm ổn như “kha khá” và mô tả tiếng cười sảng khoái. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và sinh động hơn.
