Triệu hồi là gì? 📢 Nghĩa Triệu hồi
Triệu hồi là gì? Triệu hồi là hành động gọi về, yêu cầu ai đó trở lại hoặc thu hồi một điều gì đó theo lệnh của cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền. Đây là từ Hán Việt xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp lý, lịch sử và cả game online. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và các ngữ cảnh sử dụng “triệu hồi” ngay bên dưới!
Triệu hồi nghĩa là gì?
Triệu hồi là gọi về, yêu cầu trở lại theo mệnh lệnh hoặc quyết định của người có quyền hạn. Đây là động từ trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất bắt buộc.
Trong tiếng Việt, từ “triệu hồi” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Gọi ai đó trở về theo lệnh. Ví dụ: “Nhà vua triệu hồi quan lại về kinh.”
Trong ngoại giao: Yêu cầu đại sứ hoặc nhân viên ngoại giao rời nước sở tại trở về nước. Ví dụ: “Chính phủ triệu hồi đại sứ để tham vấn.”
Trong game và văn hóa đại chúng: Hành động gọi ra nhân vật, quái vật hoặc vật phẩm trong trò chơi. Ví dụ: “Triệu hồi thú cưỡi trong game.”
Trong pháp luật: Thu hồi sản phẩm lỗi từ thị trường. Ví dụ: “Hãng xe triệu hồi hàng nghìn chiếc do lỗi kỹ thuật.”
Triệu hồi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triệu hồi” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “triệu” (召 – gọi, vời) và “hồi” (回 – về, quay lại). Nghĩa gốc là ra lệnh gọi ai đó quay trở về, thường do vua chúa hoặc cấp trên ban ra.
Sử dụng “triệu hồi” khi muốn diễn tả hành động gọi về mang tính chất chính thức, có quyền lực.
Cách sử dụng “Triệu hồi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triệu hồi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triệu hồi” trong tiếng Việt
Động từ chính: Đứng trước tân ngữ chỉ người hoặc vật được gọi về. Ví dụ: triệu hồi đại sứ, triệu hồi sản phẩm, triệu hồi tướng lĩnh.
Danh từ: Chỉ hành động hoặc quyết định gọi về. Ví dụ: lệnh triệu hồi, đợt triệu hồi, quyết định triệu hồi.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triệu hồi”
Từ “triệu hồi” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ Ngoại giao quyết định triệu hồi đại sứ tại nước X để tham vấn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chỉ việc yêu cầu đại sứ trở về nước.
Ví dụ 2: “Hãng Toyota triệu hồi hơn 10.000 xe do lỗi túi khí.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chỉ việc thu hồi sản phẩm lỗi.
Ví dụ 3: “Trong game Liên Quân, bạn có thể triệu hồi phép bổ trợ để hỗ trợ chiến đấu.”
Phân tích: Dùng trong game online, chỉ hành động gọi ra kỹ năng hoặc vật phẩm.
Ví dụ 4: “Vua Lê Thánh Tông triệu hồi các quan lại về kinh để bàn việc quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ lệnh vua gọi quan về triều.
Ví dụ 5: “Pháp sư triệu hồi linh hồn từ cõi âm trong bộ phim kinh dị.”
Phân tích: Dùng trong văn học, phim ảnh với nghĩa gọi thực thể siêu nhiên xuất hiện.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triệu hồi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triệu hồi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triệu hồi” với “triệu tập” (gọi đến một nơi để họp hoặc làm việc).
Cách dùng đúng: “Triệu hồi đại sứ về nước” (gọi về), “triệu tập cuộc họp” (gọi đến).
Trường hợp 2: Viết sai thành “chiêu hồi” (kêu gọi đối phương quay về hàng ngũ mình).
Cách dùng đúng: “Triệu hồi” là gọi người của mình về, “chiêu hồi” là kêu gọi đối phương đầu hàng.
Trường hợp 3: Dùng “triệu hồi” trong ngữ cảnh không có tính chất quyền lực.
Cách dùng đúng: Nói “Mẹ gọi con về ăn cơm” thay vì “Mẹ triệu hồi con về ăn cơm”.
“Triệu hồi”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triệu hồi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gọi về | Phái đi |
| Thu hồi | Cử đi |
| Vời về | Điều động |
| Triệu tập | Biệt phái |
| Rút về | Phân công |
| Hồi triệu | Bổ nhiệm |
Kết luận
Triệu hồi là gì? Tóm lại, triệu hồi là từ Hán Việt chỉ hành động gọi về theo lệnh của người có thẩm quyền, được dùng trong ngoại giao, pháp luật và cả game online. Hiểu đúng từ “triệu hồi” giúp bạn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh giao tiếp.
