Quảng đại là gì? 🌟 Nghĩa, giải thích Quảng đại
Quảng đại là gì? Quảng đại là tính từ chỉ sự rộng rãi, độ lượng trong tâm hồn hoặc mô tả số lượng đông đảo, rộng khắp. Đây là phẩm chất cao đẹp thể hiện lòng bao dung, không ích kỷ của con người. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “quảng đại” trong tiếng Việt nhé!
Quảng đại nghĩa là gì?
Quảng đại là tính từ mang hai nghĩa chính: (1) rộng rãi, có độ lượng, bao dung; (2) đông đảo, rộng khắp. Từ này thường dùng để ca ngợi phẩm chất tốt đẹp của con người.
Trong cuộc sống, từ “quảng đại” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Nghĩa thứ nhất – Độ lượng, bao dung: Chỉ người có tấm lòng rộng rãi, sẵn sàng tha thứ và không chấp nhặt. Ví dụ: “Tấm lòng quảng đại” hay “Người quảng đại luôn biết tha thứ cho lỗi lầm của người khác.”
Nghĩa thứ hai – Đông đảo, rộng khắp: Chỉ số lượng lớn, phạm vi rộng. Cụm từ phổ biến nhất là “quảng đại quần chúng” – tức đông đảo nhân dân.
Trong văn học: “Nào lòng quảng đại, nào lòng từ bi” (Phan Trần) – thể hiện đức tính cao đẹp của bậc thánh nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quảng đại”
Từ “quảng đại” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quảng” (廣) nghĩa là rộng, “đại” (大) nghĩa là lớn. Ghép lại mang nghĩa rộng lớn, bao la.
Sử dụng từ “quảng đại” khi muốn khen ngợi sự độ lượng của ai đó hoặc mô tả số đông quần chúng.
Quảng đại sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quảng đại” được dùng khi ca ngợi đức tính bao dung, độ lượng của con người, hoặc khi nói về số đông nhân dân, quần chúng rộng rãi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quảng đại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quảng đại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy có tấm lòng quảng đại, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa độ lượng, ca ngợi phẩm chất bao dung của một người.
Ví dụ 2: “Chính sách này phục vụ lợi ích của quảng đại quần chúng nhân dân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đông đảo, chỉ số đông người dân trong xã hội.
Ví dụ 3: “Người lãnh đạo cần có lòng quảng đại để dung nạp nhân tài.”
Phân tích: Chỉ sự rộng lượng, biết chấp nhận và trân trọng người khác.
Ví dụ 4: “Hãy quảng đại tha thứ cho lỗi lầm của người khác.”
Phân tích: Khuyên nhủ về đức tính bao dung, không cố chấp.
Ví dụ 5: “Sản phẩm này được quảng đại người tiêu dùng đón nhận.”
Phân tích: Chỉ số lượng đông đảo khách hàng ủng hộ sản phẩm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quảng đại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quảng đại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Độ lượng | Ích kỷ |
| Bao dung | Hẹp hòi |
| Rộng lượng | Nhỏ nhen |
| Hào phóng | Keo kiệt |
| Khoan dung | Cố chấp |
| Đại lượng | Chấp nhặt |
Dịch “Quảng đại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quảng đại | 广大 (Guǎngdà) | Generous / Magnanimous | 寛大 (Kandai) | 관대하다 (Gwandaehada) |
Kết luận
Quảng đại là gì? Tóm lại, quảng đại là tính từ chỉ sự rộng lượng, độ lượng hoặc mô tả số đông quần chúng. Đây là phẩm chất đáng quý giúp con người sống hòa hợp và được yêu mến.
