Khô không khốc là gì? 🌵 Nghĩa Khô không khốc

Khô không khốc là gì? Khô không khốc là từ láy nhấn mạnh trạng thái cực kỳ khô, khô đến mức cứng lại, hoàn toàn không còn chút ẩm ướt nào. Đây là cách diễn đạt mang tính biểu cảm cao trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả đất đai, ruộng đồng hay vật thể bị mất nước hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khô không khốc” nhé!

Khô không khốc nghĩa là gì?

Khô không khốc là dạng nhấn mạnh của từ “khô khốc”, chỉ trạng thái khô cứng lại, hoàn toàn không còn độ ẩm hay sự mềm mại. Đây là từ láy biểu cảm trong tiếng Việt.

Trong đời sống, khô không khốc được sử dụng với nhiều sắc thái:

Miêu tả tự nhiên: Thường dùng để tả đồng ruộng, đất đai bị hạn hán kéo dài, cạn kiệt hoàn toàn nguồn nước. Ví dụ: “Nắng lâu ruộng khô không khốc.”

Miêu tả vật thể: Chỉ những thứ đã mất hết độ ẩm, trở nên cứng ngắc như bánh mì để lâu, quần áo phơi nắng, hay cây cối héo úa.

Miêu tả cảm xúc: Đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khô khan, thiếu tình cảm, lạnh lùng trong giao tiếp hay thái độ của con người.

Nguồn gốc và xuất xứ của khô không khốc

Khô không khốc là từ láy thuần Việt, được cấu tạo từ “khô” kết hợp với “không khốc” để tạo sự nhấn mạnh về mức độ. Đây là cách tạo từ đặc trưng trong tiếng Việt nhằm tăng cường biểu cảm.

Sử dụng khô không khốc khi muốn nhấn mạnh mức độ khô cực đại, tạo ấn tượng mạnh hơn so với “khô khốc” hay “khô cằn” thông thường.

Khô không khốc sử dụng trong trường hợp nào?

Khô không khốc được dùng khi miêu tả đất đai hạn hán nghiêm trọng, vật thể mất hoàn toàn độ ẩm, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khô kiệt ở mức độ cao nhất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khô không khốc

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng khô không khốc trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nắng lâu ruộng khô không khốc, lúa chết hàng loạt.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng hạn hán nghiêm trọng khiến đồng ruộng cạn kiệt nước.

Ví dụ 2: “Miếng bánh mì để qua đêm đã khô không khốc.”

Phân tích: Chỉ vật thể mất hết độ ẩm, trở nên cứng ngắc không thể ăn được.

Ví dụ 3: “Mùa khô ở Ninh Thuận, đất đai khô không khốc suốt mấy tháng liền.”

Phân tích: Mô tả đặc trưng khí hậu vùng khô hạn nhất Việt Nam.

Ví dụ 4: “Cổ họng khô không khốc vì đi bộ dưới nắng gắt.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác khát nước cực độ của cơ thể.

Ví dụ 5: “Lá cây rụng xuống, khô không khốc dưới nắng hè.”

Phân tích: Miêu tả lá cây đã héo khô hoàn toàn, giòn tan.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khô không khốc

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khô không khốc:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khô khốc Ướt nhẹp
Khô cằn Ẩm ướt
Khô như ngói Sũng nước
Khô rang Đẫm nước
Khô quắt Tươi tốt
Cằn cỗi Mềm mại

Dịch khô không khốc sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khô không khốc 干透了 (Gān tòu le) Bone dry カラカラに乾く (Karakara ni kawaku) 바싹 마르다 (Bassak mareuda)

Kết luận

Khô không khốc là gì? Tóm lại, khô không khốc là từ láy nhấn mạnh trạng thái khô cực độ, không còn chút ẩm ướt. Hiểu đúng về khô không khốc giúp bạn sử dụng ngôn ngữ biểu cảm và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.