Khinh suất là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Khinh suất
Khinh suất là gì? Khinh suất là tính từ chỉ thái độ thiếu thận trọng, hành động bộp chộp, nhẹ dạ và không suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi làm việc gì đó. Người khinh suất thường coi nhẹ vấn đề, dẫn đến sai lầm đáng tiếc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “khinh suất” với “khinh xuất” ngay sau đây!
Khinh suất nghĩa là gì?
Khinh suất là tính từ chỉ trạng thái thiếu cẩn thận, không chú ý đầy đủ do coi thường công việc hoặc vấn đề đang xử lý. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả hành vi thiếu suy nghĩ thận trọng.
Trong cuộc sống, khinh suất biểu hiện ở nhiều khía cạnh:
Trong công việc: Người khinh suất thường làm việc qua loa, không kiểm tra kỹ, dẫn đến sai sót và thất bại. Ví dụ: “Khinh suất trong công tác nên việc hay hỏng.”
Trong các mối quan hệ: Sự khinh suất khiến người ta dễ buông lời tổn thương mà không nghĩ đến hậu quả, gây mất lòng tin từ người xung quanh.
Trong quyết định quan trọng: Hành động khinh suất khi ký hợp đồng, đầu tư hay lựa chọn đường đi có thể gây thiệt hại lớn về tài chính và cơ hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khinh suất”
“Khinh suất” là từ ghép đẳng lập gốc Hán Việt. Trong đó, “khinh” (軽) nghĩa là xem nhẹ, coi thường; “suất” (率) nghĩa là bộp chộp, hấp tấp, không cẩn thận. Kết hợp lại, khinh suất mang nghĩa thiếu thận trọng vì coi nhẹ vấn đề.
Lưu ý: “Khinh suất” mới là từ đúng chính tả, không phải “khinh xuất”. Nhiều người nhầm lẫn vì quen với từ “xuất” (đi ra), nhưng thực tế từ đúng phải là “suất”.
Khinh suất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khinh suất” được dùng khi muốn phê phán hoặc nhắc nhở ai đó về thái độ làm việc cẩu thả, thiếu trách nhiệm, không suy xét kỹ trước khi hành động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khinh suất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khinh suất” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Bác sĩ khinh suất trong việc chẩn đoán bệnh, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.”
Phân tích: Chỉ hành động làm việc lơ là, không cẩn thận của bác sĩ gây ra sai sót y khoa.
Ví dụ 2: “Anh ta đã khinh suất khi không kiểm tra kỹ hợp đồng trước khi ký.”
Phân tích: Thiếu cẩn trọng trong việc xem xét tài liệu quan trọng, có thể bị thiệt hại quyền lợi.
Ví dụ 3: “Chúng ta thua trận do khinh suất, coi thường đối thủ.”
Phân tích: Thái độ chủ quan, xem nhẹ đối phương dẫn đến thất bại.
Ví dụ 4: “Nhiệm vụ quan trọng, không dám khinh suất.”
Phân tích: Nhấn mạnh cần thận trọng, tập trung cao độ khi làm việc hệ trọng.
Ví dụ 5: “Do khinh suất trong khâu bảo quản, nhà hàng đã khiến khách bị ngộ độc.”
Phân tích: Sự thiếu cẩn thận trong quy trình làm việc gây hậu quả nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khinh suất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khinh suất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bộp chộp | Cẩn thận |
| Sơ suất | Thận trọng |
| Nhẹ dạ | Chu đáo |
| Cẩu thả | Kỹ lưỡng |
| Hấp tấp | Cẩn trọng |
| Vô ý | Tỉ mỉ |
Dịch “Khinh suất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khinh suất | 轻率 (Qīngshuài) | Careless / Reckless | 軽率 (Keisotsu) | 경솔 (Gyeongsol) |
Kết luận
Khinh suất là gì? Tóm lại, khinh suất là thái độ thiếu thận trọng, hành động bộp chộp do coi nhẹ vấn đề. Hiểu rõ từ này giúp bạn tránh sai lầm và rèn luyện tính cẩn thận trong cuộc sống.
