Lời lỗ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Lời lỗ

Lời lỗ là gì? Lời lỗ là thuật ngữ kinh doanh chỉ kết quả tài chính của một hoạt động, trong đó “lời” nghĩa là có lãi, còn “lỗ” nghĩa là bị mất vốn. Đây là khái niệm cơ bản trong kinh doanh, đầu tư mà ai cũng cần hiểu rõ. Cùng khám phá cách tính và sử dụng cụm từ “lời lỗ” đúng cách ngay bên dưới!

Lời lỗ nghĩa là gì?

Lời lỗ là cụm từ ghép chỉ hai trạng thái đối lập trong kinh doanh: “lời” (lãi, thu được nhiều hơn vốn bỏ ra) và “lỗ” (mất mát, thu về ít hơn vốn đầu tư). Đây là danh từ ghép thường dùng để hỏi hoặc đánh giá kết quả của một hoạt động kinh tế.

Trong tiếng Việt, “lời lỗ” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong kinh doanh: Dùng để đánh giá hiệu quả của việc buôn bán, đầu tư. Ví dụ: “Bán hàng online lời lỗ ra sao?”

Trong đời sống hàng ngày: Người ta hay hỏi “lời lỗ thế nào?” khi muốn biết kết quả công việc của ai đó.

Trong giao tiếp: Cụm từ này còn mang nghĩa bóng, chỉ sự được mất trong các mối quan hệ hay quyết định cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lời lỗ”

Từ “lời lỗ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong văn hóa buôn bán của người Việt. Đây là cách nói dân gian gộp hai khái niệm đối lập thành một cụm để tiện hỏi đáp về kết quả kinh doanh.

Sử dụng “lời lỗ” khi muốn hỏi hoặc nói về kết quả tài chính, hiệu quả đầu tư, hoặc đánh giá sự được mất trong một việc làm.

Cách sử dụng “Lời lỗ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lời lỗ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lời lỗ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Lời lỗ” thường xuất hiện trong câu hỏi như “Buôn bán lời lỗ sao rồi?”, “Đầu tư lời lỗ thế nào?”

Trong văn viết: Cụm từ này xuất hiện trong báo cáo tài chính, bài viết kinh tế, hoặc các bài chia sẻ kinh nghiệm kinh doanh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lời lỗ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lời lỗ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm nay buôn bán lời lỗ ra sao rồi anh?”

Phân tích: Câu hỏi thăm về kết quả kinh doanh, dùng trong giao tiếp thân mật.

Ví dụ 2: “Trước khi đầu tư, phải tính toán lời lỗ cho kỹ.”

Phân tích: Khuyên nhủ cần cân nhắc kết quả tài chính trước khi quyết định.

Ví dụ 3: “Chuyện lời lỗ trong tình yêu không thể đong đếm được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự được mất trong mối quan hệ.

Ví dụ 4: “Báo cáo lời lỗ quý 3 cho thấy công ty đang phát triển tốt.”

Phân tích: Dùng trong văn bản kinh tế, chỉ báo cáo kết quả tài chính.

Ví dụ 5: “Bán quán cà phê lời lỗ tùy thuộc vào vị trí và cách quản lý.”

Phân tích: Nhận định về yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.

“Lời lỗ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lời lỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lãi lỗ Hòa vốn
Được mất Ổn định
Thắng thua Cân bằng
Lợi hại Bình ổn
Hơn thiệt Không đổi
Sinh lời/thua lỗ Giữ nguyên

Kết luận

Lời lỗ là gì? Tóm lại, lời lỗ là cụm từ chỉ kết quả tài chính trong kinh doanh, bao gồm cả lãi và mất vốn. Hiểu đúng từ “lời lỗ” giúp bạn giao tiếp và đánh giá hiệu quả công việc chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.