Tàn dư là gì? 😔 Nghĩa Tàn dư

Tàn dư là gì? Tàn dư là phần còn sót lại sau khi bị phá hủy, tiêu diệt hoặc dấu vết của những gì đã qua đi. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học, lịch sử khi nói về di tích của chế độ cũ hay hậu quả chiến tranh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “tàn dư” ngay bên dưới!

Tàn dư là gì?

Tàn dư là danh từ chỉ phần còn sót lại, dấu vết của sự vật, hiện tượng hoặc chế độ đã bị tiêu diệt, phá hủy hoặc chấm dứt. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ những gì lạc hậu, cần loại bỏ.

Trong tiếng Việt, từ “tàn dư” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ phần còn lại sau sự tàn phá, hủy diệt. Ví dụ: “Tàn dư của trận động đất vẫn còn ngổn ngang.”

Nghĩa xã hội: Chỉ những tư tưởng, tập tục lạc hậu còn sót lại từ chế độ cũ. Ví dụ: “Tàn dư phong kiến vẫn ảnh hưởng đến một số vùng nông thôn.”

Nghĩa mở rộng: Dấu vết, di tích của quá khứ còn tồn tại đến hiện tại.

Tàn dư có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tàn dư” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tàn” (殘) nghĩa là còn sót, tàn lụi và “dư” (餘) nghĩa là thừa, còn lại. Hai chữ kết hợp tạo thành nghĩa “phần còn thừa lại sau khi đã tàn”.

Sử dụng “tàn dư” khi muốn diễn tả những gì còn sót lại mang tính tiêu cực, lạc hậu cần xóa bỏ.

Cách sử dụng “Tàn dư”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tàn dư” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tàn dư” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính luận, lịch sử, báo chí với sắc thái trang trọng.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các bài phát biểu, thảo luận về xã hội.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàn dư”

Từ “tàn dư” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chủ yếu mang nghĩa tiêu cực:

Ví dụ 1: “Tàn dư của chế độ thực dân vẫn còn in hằn trong xã hội.”

Phân tích: Chỉ những ảnh hưởng tiêu cực còn sót lại từ thời thực dân.

Ví dụ 2: “Sau chiến tranh, tàn dư bom mìn vẫn là mối nguy hiểm lớn.”

Phân tích: Chỉ vật chất còn sót lại gây hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Cần xóa bỏ tàn dư tư tưởng trọng nam khinh nữ.”

Phân tích: Chỉ quan niệm lạc hậu cần loại bỏ.

Ví dụ 4: “Tàn dư của cơn bão khiến nhiều ngôi nhà đổ nát.”

Phân tích: Chỉ hậu quả vật chất còn lại sau thiên tai.

Ví dụ 5: “Đất nước đang nỗ lực xóa bỏ mọi tàn dư của nghèo đói.”

Phân tích: Chỉ những biểu hiện còn sót lại của tình trạng tiêu cực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàn dư”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tàn dư” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tàn dư” với “di sản” (vốn mang nghĩa tích cực).

Cách dùng đúng: “Tàn dư phong kiến” (tiêu cực) khác “di sản văn hóa” (tích cực).

Trường hợp 2: Dùng “tàn dư” cho những thứ có giá trị cần bảo tồn.

Cách dùng đúng: Dùng “di tích”, “di sản” thay vì “tàn dư” khi nói về giá trị văn hóa.

“Tàn dư”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàn dư”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Tàn tích

Khởi đầu

Di tích

Mầm mống

Dấu vết

Tiền đề

Phế tích

Nền tảng

Hậu quả

Nguồn gốc

Vết tích

Cơ sở

Kết luận

Tàn dư là gì? Tóm lại, tàn dư là phần còn sót lại mang tính tiêu cực của sự vật, hiện tượng đã qua. Hiểu đúng từ “tàn dư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.